rushdie

rushdie

A man reads a novel by Rushdie in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Rushdie họ của một nhà văn người Anh gốc Ấn Độ, Salman Rushdie, sinh năm 1947. Ông nổi tiếng với các tác phẩm văn học, trong đó một cuốn tiểu thuyết bị người Hồi giáo coi báng bổ, dẫn đến một lệnh fatwa (án tử hình tôn giáo) được ban bố chống lại ông.

dụ sử dụng
  • (Salman Rushdie một tiểu thuyết gia người Anh gốc Ấn.)
  • (Lệnh fatwa chống lại Rushdie đã gây ra tranh cãi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rushdie affair": chỉ vụ việc liên quan đến lệnh fatwa các cuộc tranh luận về tự do ngôn luận.

    • The Rushdie affair highlighted the tension between religious beliefs and artistic freedom. (Vụ Rushdie làm nổi bật sự căng thẳng giữa tín ngưỡng tôn giáo tự do nghệ thuật.)
  • "Rushdie fatwa": cụm từ dùng để chỉ lệnh án tử hình do Ayatollah Khomeini ban bố năm 1989.

    • The Rushdie fatwa remained in effect for decades. (Lệnh fatwa Rushdie vẫn hiệu lực trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Salman Rushdie (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà văn.
    • Salman Rushdie's works include "Midnight's Children" and "The Satanic Verses". (Các tác phẩm của Salman Rushdie bao gồm "Những đứa con của nửa đêm" "Những câu thơ Satan".)
Từ đồng nghĩa
  • Author: tác giả (dùng chung cho nhà văn).
  • Novelist: tiểu thuyết gia (chỉ người viết tiểu thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rushdie" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Rushdie-like": kiểu như Rushdie, chỉ tình huống tương tự về tranh cãi tôn giáo hoặc tự do ngôn luận.
    • The author faced a Rushdie-like backlash for his controversial book. (Tác giả đó phải đối mặt với phản ứng dữ dội kiểu Rushdie cuốn sách gây tranh cãi của mình.)