rushy

/'rʌʃi/
tính từ
  1. làm bằng bấc
  2. nhiều bấc
  3. giống như cây bấc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rushy"

rushy
The path winds through a rushy marsh.