ruche

/ru:ʃ/
danh từ
  1. nếp xếp hình tổ ong (ở đăng ten, ren...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ruche
Mẹ mặc chiếc váy có đường ruche ở cổ tay.