rye bread

rye bread

A baker slices a fresh loaf of rye bread on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì lúa mạch đen: "rye bread" một loại bánh mì được làm hoàn toàn hoặc một phần từ bột lúa mạch đen. Loại bánh này thường màu sẫm hơn, kết cấu đặc hơn hương vị hơi chua hoặc đậm đà hơn so với bánh mì làm từ bột thông thường.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích bánh mì lúa mạch đen cho bánh sandwich của mình hương vị đậm đà hơn.)
  • (Ở nhiều quốc gia châu Âu, bánh mì lúa mạch đen thực phẩm chính cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dark rye bread": bánh mì lúa mạch đen sẫm màu, thường được làm từ bột lúa mạch đen nguyên hạt.

    • The dark rye bread has a denser texture and a more intense flavor. (Bánh mì lúa mạch đen sẫm màu kết cấu đặc hơn hương vị mạnh hơn.)
  • "light rye bread": bánh mì lúa mạch đen nhạt, thường được pha trộn với bột trắng để kết cấu nhẹ hơn.

    • Light rye bread is often used for making Reuben sandwiches. (Bánh mì lúa mạch đen nhạt thường được dùng để làm bánh sandwich Reuben.)
Biến thể từ gần giống
  • Rye flour (n): bột lúa mạch đen, nguyên liệu chính để làm "rye bread".

    • You need to mix rye flour with regular flour for a lighter bread. (Bạn cần trộn bột lúa mạch đen với bột thông thường để bánh mì nhẹ hơn.)
  • Pumpernickel (n): một loại bánh mì lúa mạch đen đặc, sẫm màu, nguồn gốc từ Đức.

    • Pumpernickel is a type of rye bread that is very dense and slightly sweet. (Pumpernickel một loại bánh mì lúa mạch đen rất đặc hơi ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bread made with rye: bánh mì làm từ lúa mạch đen (cụm từ mô tả).
  • Sourdough rye: bánh mì lúa mạch đen lên men chua (một biến thể phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rye bread", nhưng có thể dùng: - Pair with: kết hợp với. - Rye bread pairs well with smoked salmon and cream cheese. (Bánh mì lúa mạch đen kết hợp tốt với hồi hun khói phô mai kem.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rye bread", nhưng trong ẩm thực: - "The bread of the north": bánh mì của phương Bắc (ám chỉ các nước Bắc Âu nơi lúa mạch đen phổ biến). - In Scandinavia, rye bread is often called "the bread of the north" for its historical importance. (Ở Scandinavia, bánh mì lúa mạch đen thường được gọi là "bánh mì của phương Bắc" tầm quan trọng lịch sử của .)