rây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng có lưới kim loại với các lỗ nhỏ li ti, được căng trên một khung, dùng để tách hoặc lấy những phần nhỏ, mịn lọt qua lưới: Dụng cụ nhà bếp hoặc trong sản xuất dùng để làm mịn hoặc phân loại các vật liệu dạng hạt như bột, cát.
- Ví dụ: Cái rây bột này có lỗ quá nhỏ.
Động từ:
- Hành động lắc hoặc chuyển động tròn đều đồ vật 'rây' để cho các hạt nhỏ, mịn rơi xuống phía dưới qua các lỗ lưới, giữ lại phần thô hơn ở trên: Quá trình làm cho bột hoặc vật liệu tương tự trở nên mịn và đều hơn.
- Ví dụ: Trước khi làm bánh, bạn nên rây bột mì cho thật mịn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mẹ dùng cái rây để lọc nước chè. (Mẹ dùng cái rây để lọc nước trà.)
- Rây kim loại thường bền hơn rây nhựa. (Rây kim loại thường bền hơn rây nhựa.)
Động từ:
- Người thợ bánh cẩn thận rây đường bột lên mặt bánh. (Người thợ bánh cẩn thận rây đường bột lên mặt bánh.)
- Hãy rây bột nghệ vào nồi nước dùng để không bị vón cục. (Hãy rây bột nghệ vào nồi nước dùng để không bị vón cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rây lọc": thường dùng để chỉ việc sử dụng rây như một công cụ để tách chất lỏng và chất rắn, hoặc lọc lấy phần trong.
- Sau khi nấu xong, cần rây lọc nước hầm xương để nước được trong.
- "rây mịn": nhấn mạnh mục đích làm cho nguyên liệu trở nên rất mịn.
- Công đoạn rây mịn bột đậu rất quan trọng để làm bánh.
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc chọn lọc, sàng lọc thông tin hoặc con người một cách kỹ lưỡng.
- Quy trình tuyển dụng phải rây kỹ để tìm được ứng viên phù hợp. (Quy trình tuyển dụng phải sàng lọc kỹ để tìm được ứng viên phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Cái rây: Cách gọi đầy đủ, thông dụng cho danh từ.
- Rây bột: Cụm từ chỉ loại rây chuyên dụng trong nhà bếp để rây bột.
- Lọc (động từ): Hành động tách riêng các phần, có thể dùng rây hoặc các dụng cụ khác như vải lọc. Nghĩa rộng hơn "rây".
- Sàng (danh từ/động từ): Dụng cụ hoặc hành động làm sạch, phân loại hạt (thường là thóc, gạo, đậu) có kích thước lỗ lớn hơn rây.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sàng (lỗ thường to hơn), lưới lọc, dụng cụ lọc.
- Động từ: Lọc, sàng, giần (thường dùng cho gạo, thóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với tân ngữ như "rây bột", "rây đường", "rây cát")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "rây")
- I. dt. Đồ dùng gồm lưới kim loại, lỗ nhỏ li ti, căng trên khung để lấy những hạt mịn nhỏ qua đó: mua cái rây. II. đgt. Lắc tròn đều cái rây để hạt nhỏ mịn rơi xuống phía dưới: rây bột.