rây

  1. tamiser
    • Rây bột
      tamiser de la farine
    • máy rây
      tamiseuse;tamis

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rây
Người đầu bếp dùng cái rây để rây bột mì vào một cái tô lớn.