ré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu (tiếng voi): Dùng để miêu tả tiếng kêu đặc trưng của con voi.
- Xiên vào, hắt vào (nắng, mưa): Dùng để miêu tả ánh nắng hoặc hạt mưa chiếu/xối vào một cách chéo, xiên, không thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (tiếng voi):
- Nghe tiếng voi ré vang từ trong rừng sâu.
- Con voi đầu đàn ré lên một tiếng để cảnh báo.
Động từ (nắng, mưa):
- Buổi chiều, nắng ré qua khe cửa, chiếu thành vệt dài trên sàn.
- Cơn mưa nặng hạt ré vào tường nhà, ướt cả chân tường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ré" dùng để tả âm thanh lớn, vang (trong văn chương, so sánh):
- Tiếng còi tàu ré lên xé toạc màn đêm. (Dùng theo lối ẩn dụ, so sánh với tiếng voi).
- "ré" miêu tả sự tác động mạnh, xiên góc của yếu tố tự nhiên:
- Gió mùa đông bắc thổi, mang theo hơi lạnh ré vào gian nhà. (Mở rộng ý nghĩa từ nắng/mưa sang các hiện tượng khác).
Biến thể và từ gần giống
- Rít (đg): Thường dùng cho tiếng gió, tiếng huýt sáo; khác với ré thường dùng cho tiếng voi hoặc nắng/mưa xiên.
- Hắt (đg): Có nghĩa tương tự khi nói về ánh sáng hay nước bắn, tung vào. "Nắng hắt" gần nghĩa với "nắng ré".
- Vọng (đg): Tiếng vang, vọng lại từ xa; có thể dùng chung với âm thanh như "tiếng ré vọng lại".
Từ đồng nghĩa
- Đối với tiếng voi: (nhưng "gầm" thường dùng cho hổ, sư tử; "ré" đặc trưng cho voi).
- Đối với nắng/mưa xiên: , , .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ré vào: Nhấn mạnh hành động xiên, hắt vào một vị trí cụ thể.
- Nước mưa ré vào mặt khiến tôi không mở mắt ra được.
- Ré lên: Dùng cho âm thanh, nhấn mạnh việc phát ra tiếng kêu.
- Bất ngờ, nó ré lên một tiếng thật to.
Thành ngữ liên quan
- Voi ré, ngựa hí: Thành ngữ dùng để miêu tả một khung cảnh ồn ào, hỗn độn với nhiều âm thanh lớn khác nhau.
- Cái chợ này lúc nào cũng ồn ào như voi ré, ngựa hí.
- Nắng ré đầu hồi: Cụm từ cố định thường dùng để tả cảnh nắng chiếu xiên vào góc nhà (đầu hồi).
- Trưa hè, nắng ré đầu hồi, bên trong nhà vẫn mát mẻ.
- đg. Nói voi kêu: Voi ré, ngựa hí inh tai.
- đg. Nói nắng hay mưa xiên vào, hắt vào: Nắng ré đầu hồi.