Học thuật
Thân thiện
ré

Le professeur de musique écrit un ré sur la portée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • : Trong âm nhạc, "ré" là tên của một nốt nhạc, nốt thứ hai trong thang âm Đô trưởng (Do, Ré, Mi, Fa, Sol, La, Si). Tương ứng với nốt D tronghiệu âm nhạc quốc tế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La noteest juste après le do. (Nốt nằm ngay sau nốt đô.)
    • Ce morceau commence par un ré aigu. (Bản nhạc này bắt đầu bằng một nốt cao.)
    • La corde à vide de la quatrième corde d'une guitare est généralement un ré. (Dây buông của dây thứ tư trên đàn guitar thườngnốt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "enmajeur": ở giọng trưởng.

    • La symphonie est écrite enmajeur. (Bản giao hưởng được viếtgiọng trưởng.)
  • "clef de ré": khóa (khóa Fa).

    • La partie de la main gauche au piano se lit souvent en clef de ré. (Phần tay trái trong bản nhạc piano thường được đọc ở khóa .)
Biến thể từ gần giống
  • bémol (n.m): giáng (Db).
  • dièse (n.m): thăng (D#).
  • Rédier (v.t): (Từ cổ, ít dùng) nói lại, lặp lại. (Lưu ý: Đâymột từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "ré" trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • La note D: nốt D (cách gọi theohiệu quốc tế, cùng chỉ nốt nhạc "ré").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ nốt nhạc "ré".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ré" với nghĩanốt nhạc.

ré

Le professeur de musique écrit un ré sur la portée.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc)