ré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rê: Trong âm nhạc, "ré" là tên của một nốt nhạc, nốt thứ hai trong thang âm Đô trưởng (Do, Ré, Mi, Fa, Sol, La, Si). Tương ứng với nốt D trong ký hiệu âm nhạc quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La note ré est juste après le do. (Nốt rê nằm ngay sau nốt đô.)
- Ce morceau commence par un ré aigu. (Bản nhạc này bắt đầu bằng một nốt rê cao.)
- La corde à vide de la quatrième corde d'une guitare est généralement un ré. (Dây buông của dây thứ tư trên đàn guitar thường là nốt rê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en ré majeur": ở giọng Rê trưởng.
- La symphonie est écrite en ré majeur. (Bản giao hưởng được viết ở giọng Rê trưởng.)
"clef de ré": khóa Rê (khóa Fa).
- La partie de la main gauche au piano se lit souvent en clef de ré. (Phần tay trái trong bản nhạc piano thường được đọc ở khóa Rê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ré bémol (n.m): Rê giáng (Db).
- Ré dièse (n.m): Rê thăng (D#).
- Rédier (v.t): (Từ cổ, ít dùng) nói lại, lặp lại. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "ré" trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
- La note D: nốt D (cách gọi theo ký hiệu quốc tế, cùng chỉ nốt nhạc "ré").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ nốt nhạc "ré".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ré" với nghĩa là nốt nhạc.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) rê