rêve

Học thuật
Thân thiện
rêve

L'enfant sourit dans son rêve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao: Hình ảnh câu chuyện xuất hiện trong tâm trí khi ngủ.
    • Điều ước mơ, hoài bão: Một mong muốn, một mục tiêu lớn lao hoặctưởng người ta khao khát đạt được trong tương lai.
    • Điều mộng tưởng, ảo tưởng: Một ý nghĩ, hy vọng hoặc kế hoạch không thực tế, khó có thể thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai fait un rêve étrange cette nuit. (Đêm qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ.)
    • Son plus grand rêve est de devenir astronaute. (Ước mơ lớn nhất của anh ấytrở thành phi hành gia.)
    • Croire qu'il va changer, c'est un rêve ! (Tin rằng anh ta sẽ thay đổi ư, đómột điều mộng tưởng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Locution adjectivale "de rêve": (thuộc về) giấc mơ, lý tưởng, tuyệt vời như trong . Cụm này dùng để bổ nghĩa cho một danh từ, miêu tả một thứ đó hoàn hảo, đáng mơ ước.
    • Ils ont passé des vacances de rêve aux Maldives. (Họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời như trong ở Maldives.)
    • C'est un emploi de rêve pour un jeune diplômé. (Đómột công việc tưởng cho một tân cử nhân.)
Biến thể từ liên quan
  • Rêver (động từ): nằm mơ, mộng, mơ ước.
    • Il rêve souvent de voyages lointains. (Anh ấy thường về những chuyến đi xa.)
  • Rêveur / Rêveuse (tính từ/danh từ): mộng, hay mơ màng / người mộng.
    • Un regard rêveur. (Một ánh nhìn mơ màng.)
  • Rêverie (danh từ giống cái): sự mộng, giấc mơ giữa ban ngày.
    • Elle était plongée dans ses rêveries. ( ấy đang chìm đắm trong những giấc mơ giữa ban ngày của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cauchemar (danh từ giống đực): ác mộng (nghĩa trái ngược trong bối cảnh giấc ngủ).
  • Songerie (danh từ giống cái): sự mơ màng, mộng .
  • Idéal (danh từ giống đực): lý tưởng (nghĩa gần với "ước mơ").
  • Utopie (danh từ giống cái): không tưởng (nghĩa gần với "mộng tưởng" không thực tế).
Thành ngữ liên quan
  • Être / Vivre dans le rêve: Sống trong , không thực tế.
    • Arrête de vivre dans le rêve et regarde la réalité ! (Đừng sống trong nữa hãy nhìn vào thực tế đi!)
  • La femme / L'homme de ses rêves: Người phụ nữ / người đàn ông trong mộng (ngườitưởng mình hằng mơ ước).
    • Il pense avoir trouvé la femme de ses rêves. (Anh ấy nghĩ rằng mình đã tìm thấy người phụ nữ trong mộng.)
  • Rêve éveillé: Giấc mơ giữa ban ngày, mộng tưởng.
    • Ce projet n'est qu'un rêve éveillé. (Dự án này chỉmột giấc mơ giữa ban ngày.)
rêve

L'enfant sourit dans son rêve.

danh từ giống đực
  1. giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao.
    • Rêve agréable
      giấc mơ thú vị
  2. điều ước
    • Rêve de gloire
      ước mơ danh vọng
  3. điều mộng tưởng
    • Cet espoir n'est qu'un rêve
      hy vọng đó chỉmột điều mộng tưởng
  4. (thân mật) điều lý tưỏng
    • de rêve
      không thực
    • Une voiture de rêve
      một cái xetưởng
    • la femme de ses rêves
      người đàn bàtưởng, người đàn bà ( người ta) hằng mơ ước