rêve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao: Hình ảnh và câu chuyện xuất hiện trong tâm trí khi ngủ.
- Điều ước mơ, hoài bão: Một mong muốn, một mục tiêu lớn lao hoặc lý tưởng mà người ta khao khát đạt được trong tương lai.
- Điều mộng tưởng, ảo tưởng: Một ý nghĩ, hy vọng hoặc kế hoạch không thực tế, khó có thể thành hiện thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai fait un rêve étrange cette nuit. (Đêm qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ.)
- Son plus grand rêve est de devenir astronaute. (Ước mơ lớn nhất của anh ấy là trở thành phi hành gia.)
- Croire qu'il va changer, c'est un rêve ! (Tin rằng anh ta sẽ thay đổi ư, đó là một điều mộng tưởng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Locution adjectivale "de rêve": (thuộc về) giấc mơ, lý tưởng, tuyệt vời như trong mơ. Cụm này dùng để bổ nghĩa cho một danh từ, miêu tả một thứ gì đó hoàn hảo, đáng mơ ước.
- Ils ont passé des vacances de rêve aux Maldives. (Họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời như trong mơ ở Maldives.)
- C'est un emploi de rêve pour un jeune diplômé. (Đó là một công việc lý tưởng cho một tân cử nhân.)
Biến thể và từ liên quan
- Rêver (động từ): nằm mơ, mơ mộng, mơ ước.
- Il rêve souvent de voyages lointains. (Anh ấy thường mơ về những chuyến đi xa.)
- Rêveur / Rêveuse (tính từ/danh từ): mơ mộng, hay mơ màng / người mơ mộng.
- Un regard rêveur. (Một ánh nhìn mơ màng.)
- Rêverie (danh từ giống cái): sự mơ mộng, giấc mơ giữa ban ngày.
- Elle était plongée dans ses rêveries. (Cô ấy đang chìm đắm trong những giấc mơ giữa ban ngày của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Cauchemar (danh từ giống đực): ác mộng (nghĩa trái ngược trong bối cảnh giấc ngủ).
- Songerie (danh từ giống cái): sự mơ màng, mộng mơ.
- Idéal (danh từ giống đực): lý tưởng (nghĩa gần với "ước mơ").
- Utopie (danh từ giống cái): không tưởng (nghĩa gần với "mộng tưởng" không thực tế).
Thành ngữ liên quan
- Être / Vivre dans le rêve: Sống trong mơ, không thực tế.
- Arrête de vivre dans le rêve et regarde la réalité ! (Đừng sống trong mơ nữa và hãy nhìn vào thực tế đi!)
- La femme / L'homme de ses rêves: Người phụ nữ / người đàn ông trong mộng (người lý tưởng mà mình hằng mơ ước).
- Il pense avoir trouvé la femme de ses rêves. (Anh ấy nghĩ rằng mình đã tìm thấy người phụ nữ trong mộng.)
- Rêve éveillé: Giấc mơ giữa ban ngày, mộng tưởng.
- Ce projet n'est qu'un rêve éveillé. (Dự án này chỉ là một giấc mơ giữa ban ngày.)
danh từ giống đực
- giấc mơ, giấc mộng, giấc chiêm bao.
- Rêve agréablegiấc mơ thú vị
- điều ước mơ
- Rêve de gloireước mơ danh vọng
- điều mộng tưởng
- Cet espoir n'est qu'un rêvehy vọng đó chỉ là một điều mộng tưởng
- (thân mật) điều lý tưỏng
- de rêvekhông thực
- Une voiture de rêvemột cái xe lý tưởng
- la femme de ses rêvesngười đàn bà lý tưởng, người đàn bà (mà người ta) hằng mơ ước