racler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cạo, nạo, làm sạch bằng cách cạo: Hành động dùng một vật cạnh sắc hoặc cứng để loại bỏ chất bám dính trên bề mặt.
    • Cọ vào, vào, chà xát mạnh: Hành động của một vật di chuyển ma sát mạnh, tạo ra tiếng động khó chịu trên bề mặt vật khác.
    • (Nghĩa bóng, thông tục) Vét sạch, lấy đi toàn bộ: Lấy đi một cách triệt để, không còn sót lại, thường dùng cho tiền bạc hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut racler la poêle pour enlever la nourriture brûlée. (Phải nạo chảo để bỏ thức ăn cháy đi.)
    • Le bruit de la craie qui racle le tableau est insupportable. (Tiếng phấn vào bảng thật không chịu nổi.)
    • J'ai racler tous mes fonds pour payer cette facture. (Tôi đã phải vét sạch toàn bộ tiền của mình để trả hóa đơn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "racler les fonds de tiroir" (thành ngữ): vét sạch đáy ngăn kéo. Nghĩa bóng: dùng đến những thứ cuối cùng, ít ỏi nhất còn sót lại; vét sạch nguồn lực cuối cùng.
    • Pour finir le projet, on a racler les fonds de tiroir. (Để hoàn thành dự án, chúng tôi đã phải vét đến đồng xu cuối cùng.)
  • "racler du violon" (thông tục): chơi đàn viôlông một cách khó nghe, như tiếng cưa.
    • Quand il était débutant, il raclait du violon. (Hồi mới học, anh ấy cò cưa đàn viôlông.)
Biến thể từ liên quan
  • Se racler (động từ phản thân):
    • "se racler la gorge": khạc (đờm), hắng giọng. Hành động tạo tiếng động trong cổ họng để làm sạch hoặc trước khi nói.
      • Il s'est raclé la gorge avant de prendre la parole. (Ông ấy hắng giọng trước khi phát biểu.)
  • Un racloir (danh từ): cái nạo, dụng cụ để cạo.
  • Raclant, e (tính từ): (âm thanh) chói tai, khó nghe như tiếng cào.
    • un bruit raclant (một tiếng động chói tai)
Từ đồng nghĩa
  • Gratter: cào, cạo nhẹ.
  • Râper: nạo, mài (thường dùng cho phô mai, thực phẩm).
  • Frotter: chà, cọ.
  • Épuiser (nghĩa bóng): làm cạn kiệt, vét sạch.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vin qui racle la gorge": Đómột loại rượu vang "cào cổ họng". Dùng để chỉ rượu vang có vị chát, khô hoặc nồng đến mức gây cảm giác khé cổ khi uống.
    • Ce vin jeune racle la gorge. (Loại rượu vang non này uống khè cổ.)
ngoại động từ
  1. cạo, nạo
    • Racler une casserole
      nạo xoong
    • les garde-boue raclaient les pneus
      chắn bùn cọ vào lốp
  2. cò cưa
    • Racler du violon
      cò cưa đàn viôlông
    • racler les fonds du tiroir
      vét sạch tiền trong ngăn kéo
    • se racler la gorge
      khạc đờm
    • vin qui racle la gorge
      rượu uống khè cổ