réglure

Học thuật
Thân thiện
réglure

L'élève écrit sur une feuille à réglure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự kẻ dòng; cách kẻ dòng: Chỉ hành động hoặc phương pháp tạo ra các đường kẻ trên giấy, vở hoặc các bề mặt khác.
    • Đường kẻ: Chỉ bản thân các đường kẻ được tạo ra, thường trên giấy viết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réglure de ce cahier est parfaite pour l'écriture. (Cách kẻ dòng của cuốn vở nàyhoàn hảo cho việc viết lách.)
    • Je préfère une réglure Seyès pour écrire en français. (Tôi thích cách kẻ dòng Seyès để viết tiếng Pháp.)
    • Les enfants apprennent à écrire sur une réglure adaptée. (Trẻ em học viết trên một cách kẻ dòng phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "réglure serrée": đường kẻ sít nhau, cách kẻ dòng khoảng cách hẹp giữa các dòng.

    • Les documents officiels exigent souvent une réglure serrée. (Các tài liệu chính thức thường yêu cầu cách kẻ dòng sít nhau.)
  • "réglure à grands carreaux": cách kẻ dòng ô vuông lớn (thường dùng trong vở học sinh).

    • Pour les mathématiques, on utilise un cahier à réglure à grands carreaux. (Đối với môn toán, người ta sử dụng vở cách kẻ dòng ô vuông lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Régler (động từ): kẻ dòng, điều chỉnh, giải quyết.

    • Il faut régler le papier avant d'écrire. (Phải kẻ dòng giấy trước khi viết.)
  • Règle (danh từ giống cái): thước kẻ, quy tắc.

    • Elle utilise une règle pour tracer une ligne droite. ( ấy dùng một cây thước để kẻ một đường thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lignage (danh từ giống đực): sự kẻ dòng, hệ thống dòng kẻ.
  • Quadrillage (danh từ giống đực): sự kẻ ô vuông, mạng lưới ô vuông (một loại cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "Se conformer à la réglure" (nghĩa bóng): tuân theo khuôn phép, quy tắc đã định.
    • Dans cette école, tous les élèves doivent se conformer à la réglure. (Ở ngôi trường này, tất cả học sinh đều phải tuân theo khuôn phép.)
réglure

L'élève écrit sur une feuille à réglure.

danh từ giống cái
  1. sự kẻ dòng; cách kẻ dòng.
  2. đường kẻ.
    • Une réglure serrée
      đường kẻ sít nhau.