recaler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thân mật):
- Đánh hỏng, đánh trượt: Từ lóng, dùng để chỉ việc làm cho ai đó trượt, không đạt trong một kỳ thi, một cuộc kiểm tra hoặc thử thách.
- Kê lại, chèn lại, điều chỉnh lại: Hành động đặt lại, kê lại một vật gì đó cho vững chắc hoặc đúng vị trí, thường bằng cách chèn một vật nhỏ bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "đánh hỏng":
- Le professeur sévère a recalé plusieurs étudiants à l'examen. (Vị giáo sư khắt khe đã đánh trượt nhiều sinh viên trong kỳ thi.)
- Il a été recalé à son permis de conduire pour la deuxième fois. (Anh ấy bị đánh trượt trong kỳ thi bằng lái xe lần thứ hai.)
- Nghĩa "kê lại, chèn lại":
- La table bancale, il faut la recaler avec un bout de bois. (Cái bàn bị lắc, cần phải kê lại nó bằng một mẩu gỗ.)
- J'ai recalé l'étagère pour qu'elle soit bien droite. (Tôi đã chèn lại cái giá sách để nó được thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire recaler": Bị đánh trượt, bị loại.
- Elle s'est fait recaler à l'entretien d'embauche. (Cô ấy đã bị đánh trượt trong buổi phỏng vấn xin việc.)
- "Recaler quelqu'un sur un détail": Đánh trượt ai đó vì một chi tiết nhỏ, chỉ ra lỗi sai của ai đó một cách nghiêm khắc.
- Le jury l'a recalé sur une question de théorie. (Ban giám khảo đã đánh trượt anh ta vì một câu hỏi về lý thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Recalage (danh từ): Hành động kê lại, chèn lại; hoặc việc bị đánh trượt.
- Le recalage de la machine est nécessaire. (Việc điều chỉnh lại máy móc là cần thiết.)
- Son recalage au concours l'a beaucoup déçu. (Việc bị trượt trong kỳ thi tuyển đã làm anh ấy rất thất vọng.)
- Recalé, e (tính từ/danh từ): Người bị đánh trượt.
- Les candidats recalés peuvent se représenter l'année prochaine. (Những thí sinh bị trượt có thể thi lại vào năm sau.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đánh hỏng": Refuser (từ chối), coller (từ lóng, nghĩa tương tự), éliminer (loại).
- Nghĩa "kê lại": Caler (chèn, kê), surléver (nâng lên), niveler (làm cho bằng phẳng).
Các cụm từ liên quan
- Recaler une porte / une fenêtre: Điều chỉnh lại một cánh cửa / cửa sổ cho khớp.
- Le menuisier a recalé la porte qui ne fermait plus. (Người thợ mộc đã điều chỉnh lại cánh cửa không đóng được nữa.)
ngoại động từ
- (thân mật) đánh hỏng
- Recaler un candidatđánh hỏng một thí sinh
- kể lại, chèn lại
- Recaler une armoirekể lại cái tủ