recaler

ngoại động từ
  1. (thân mật) đánh hỏng
    • Recaler un candidat
      đánh hỏng một thí sinh
  2. kể lại, chèn lại
    • Recaler une armoire
      kể lại cái tủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "recaler"