raclure

Học thuật
Thân thiện
raclure

Une raclure de carotte tombe dans la poubelle de compost.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mùn nạo, vật bị nạo ra: Chất liệu hoặc vật nhỏ được thu lại từ hành động cạo, nạo, hoặc cọ xát một bề mặt.
    • Đồ cặn bã, kẻ đáng khinh: (Nghĩa bóng, thô tục) Dùng để chỉ một người hoặc thứ đó cực kỳ đáng khinh, hèn hạ, hoặc vô giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a nettoyé la raclure de carotte sur la planche à découper. (Anh ấy đã dọn sạch mùn nạo rốt trên thớt.)
    • Après avoir poncé le bois, il a balayé les raclures. (Sau khi chà nhám gỗ, anh ấy đã quét đi những mùn nạo.)
    • Ce politicien est une vraie raclure ! (Tên chính trị gia đó đúngđồ cặn bã!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être une raclure": là một kẻ đáng khinh, một thứ cặn bã.
    • Trahir ses amis de cette manière, c'est être une raclure. (Phản bội bạn bè như thế, đúngđồ cặn bã.)
Biến thể từ gần giống
  • Racler (động từ): cạo, nạo.
    • Racler le fond de la casserole. (Cạo đáy nồi.)
  • Racloir (danh từ giống đực): dụng cụ để cạo, cái nạo.
    • Un racloir à peinture. (Dao cạo sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "mùn nạo": copeaux (dăm bào), résidu (cặn, chất thừa), déchet (rác, chất thải).
  • Pour "đồ cặn bã" (nghĩa bóng): ordure (rác rưởi, đồ bẩn thỉu), salaud/salope (tên khốn, đồ khốn), crapule (kẻ vô lại).
Lưu ý
  • Nghĩa bóng ("đồ cặn bã") của từ raclure mang tính chất xúc phạm rất mạnh thô tục. Cần thận trọng khi sử dụng, chỉ dùng trong những ngữ cảnh rất không trang trọng hoặc để bày tỏ sự khinh miệt cực độ.
raclure

Une raclure de carotte tombe dans la poubelle de compost.

danh từ giống cái
  1. mùn nạo

Từ có nhắc đến "raclure"