reclouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng đinh lại: Hành động đóng đinh một lần nữa vào vật gì đó, thường là vì chiếc đinh cũ đã bị lỏng, bật ra hoặc cần được cố định chắc chắn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut reclouer cette planche qui se détache. (Cần phải đóng đinh lại tấm ván này đang bị bung ra.)
- Le menuisier a recloué le cadre du tableau. (Người thợ mộc đã đóng đinh lại khung bức tranh.)
- Après la tempête, nous avons dû reclouer plusieurs tuiles du toit. (Sau cơn bão, chúng tôi đã phải đóng đinh lại nhiều viên ngói trên mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để diễn tả việc sửa chữa, củng cố hoặc buộc ai đó/điều gì phải ở nguyên vị trí một cách chắc chắn.
- Cette nouvelle loi vise à reclouer les entreprises au respect des normes environnementales. (Luật mới này nhằm mục đích buộc chặt các doanh nghiệp vào việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Clouer (ngoại động từ): đóng đinh.
- Déclouer (ngoại động từ): tháo đinh, nhổ đinh ra.
- Enclouer (ngoại động từ): đóng đinh vào (một cách vụng về, có thể gây thương tích).
Từ đồng nghĩa
- Fixer à nouveau (cố định lại)
- River (tán đinh, đóng chặt) - thường dùng cho đinh tán hoặc với nghĩa buộc chặt trong ẩn dụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reclouer au sol (nghĩa ẩn dụ): buộc chặt vào mặt đất, ngăn không cho bay đi hoặc phát triển.
- Ces dettes le reclouent au sol et l'empêchent de réaliser ses projets. (Những món nợ này buộc chặt anh ta xuống đất và ngăn cản anh ta thực hiện các dự án của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Être recloué au lit (thành ngữ): bị buộc phải nằm liệt giường (vì bệnh tật).
- Avec cette grippe, il est recloué au lit depuis trois jours. (Với chứng cúm này, anh ấy đã bị buộc phải nằm liệt giường ba ngày rồi.)