reclure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Nhốt, giam hãm: Hành động cố ý đóng kín hoặc cách ly ai đó trong một không gian hạn chế, thường là vì lý do bên ngoài như bệnh tật hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La maladie l'a recluse dans ce coin. (Bệnh tật đã giam hãm bà ta trong xó ấy.)
- Son caractère farouche le reclusait dans sa chambre. (Tính cách nhút nhát của anh ấy đã giam hãm anh trong phòng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être reclus": Ở trạng thái bị giam hãm, bị cô lập.
- Il vit reclus depuis la mort de sa femme. (Ông ấy sống cô lập từ khi vợ ông qua đời.)
- "Se reclure" (dạng phản thân): Tự giam mình, tự cách ly.
- Le poète s'est reclus dans sa maison de campagne pour écrire. (Nhà thơ đã tự giam mình trong ngôi nhà ở nông thôn để sáng tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Reclus, recluse (tính từ): Sống ẩn dật, sống cô lập.
- Une vie recluse. (Một cuộc sống ẩn dật.)
- Reclus, recluse (danh từ): Người sống ẩn dật, người tu hành ẩn cư.
- Un reclus volontaire. (Một người sống ẩn dật tự nguyện.)
- Réclusion (danh từ giống cái): Sự giam hãm, sự cô lập; án tù giam.
- Être condamné à la réclusion criminelle. (Bị kết án tù giam.)
Từ đồng nghĩa
- Enfermer: Nhốt, giam.
- Confiner: Giam hãm, hạn chế trong một không gian.
- Isolet: Cô lập.
Từ trái nghĩa
- Libérer: Giải phóng, thả ra.
- Libre: Tự do.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhốt, giam hãm
- La maladie l'a recluse dans ce coinbệnh tật dã giam hãm bà ta trong xó ấy