régulière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái:
- Đều đặn, thường xuyên: Dạng giống cái của "régulier", dùng để mô tả một cái gì đó xảy ra theo một chu kỳ, nhịp độ hoặc mẫu hình ổn định, không thay đổi.
- Chính quy, hợp quy tắc: Chỉ một cái gì đó tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc hình thức đã được thiết lập.
- Đều, cân đối: Dùng để mô tả hình dạng, đường nét hoặc sự sắp xếp có tính đối xứng và trật tự.
Danh từ giống cái:
- (Thông tục) Vợ, người vợ: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ người vợ một cách thân mật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ giống cái:
- Elle a une respiration régulière. (Cô ấy có nhịp thở đều đặn.)
- C'est une procédure régulière. (Đó là một thủ tục chính quy/hợp lệ.)
- La table a une forme régulière. (Cái bàn có hình dạng đều đặn/cân đối.)
Danh từ giống cái (thông tục):
- Il est sorti avec sa régulière. (Anh ta đi chơi với vợ/anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une cliente régulière": một khách hàng thường xuyên/quen thuộc.
- C'est une cliente régulière de ce restaurant. (Bà ấy là một khách hàng quen của nhà hàng này.)
"À heures régulières": vào những giờ cố định/đều đặn.
- Les trains partent à heures régulières. (Các chuyến tàu khởi hành vào những giờ cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Régulier (tính từ giống đực): đều đặn, chính quy. (Dạng giống đực gốc).
- Régularité (danh từ giống cái): tính đều đặn, tính chính quy.
- La régularité de son pouls est un bon signe. (Nhịp mạch đều đặn của anh ấy là một dấu hiệu tốt.)
- Irrégulière (tính từ giống cái): trái nghĩa - không đều đặn, bất thường, không chính quy.
Từ đồng nghĩa
- Fréquente: thường xuyên.
- Habituelle: thường lệ, quen thuộc.
- Normale: bình thường, theo chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Comme une horloge (très régulière): đều đặn như một cái đồng hồ (rất đều đặn).
- Son cœur bat comme une horloge. (Trái tim cô ấy đập đều đặn như một cái đồng hồ.)
danh từ giống cái
- (thông tục) người vợ