régulière

Học thuật
Thân thiện
régulière

Elle suit un horaire régulière pour ses études.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:

    • Đều đặn, thường xuyên: Dạng giống cái của "régulier", dùng để mô tả một cái gì đó xảy ra theo một chu kỳ, nhịp độ hoặc mẫu hình ổn định, không thay đổi.
    • Chính quy, hợp quy tắc: Chỉ một cái gì đó tuân theo các quy tắc, tiêu chuẩn hoặc hình thức đã được thiết lập.
    • Đều, cân đối: Dùng để mô tả hình dạng, đường nét hoặc sự sắp xếp tính đối xứng trật tự.
  2. Danh từ giống cái:

    • (Thông tục) Vợ, người vợ: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này có thể dùng để chỉ người vợ một cách thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:

    • Elle a une respiration régulière. ( ấy nhịp thở đều đặn.)
    • C'est une procédure régulière. (Đómột thủ tục chính quy/hợp lệ.)
    • La table a une forme régulière. (Cái bàn hình dạng đều đặn/cân đối.)
  • Danh từ giống cái (thông tục):

    • Il est sorti avec sa régulière. (Anh ta đi chơi với vợ/anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une cliente régulière": một khách hàng thường xuyên/quen thuộc.

    • C'est une cliente régulière de ce restaurant. ( ấymột khách hàng quen của nhà hàng này.)
  • "À heures régulières": vào những giờ cố định/đều đặn.

    • Les trains partent à heures régulières. (Các chuyến tàu khởi hành vào những giờ cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Régulier (tính từ giống đực): đều đặn, chính quy. (Dạng giống đực gốc).
  • Régularité (danh từ giống cái): tính đều đặn, tính chính quy.
    • La régularité de son pouls est un bon signe. (Nhịp mạch đều đặn của anh ấymột dấu hiệu tốt.)
  • Irrégulière (tính từ giống cái): trái nghĩa - không đều đặn, bất thường, không chính quy.
Từ đồng nghĩa
  • Fréquente: thường xuyên.
  • Habituelle: thường lệ, quen thuộc.
  • Normale: bình thường, theo chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Comme une horloge (très régulière): đều đặn như một cái đồng hồ (rất đều đặn).
    • Son cœur bat comme une horloge. (Trái tim ấy đập đều đặn như một cái đồng hồ.)
régulière

Elle suit un horaire régulière pour ses études.

tính từ giống cái
  1. xem régulier
danh từ giống cái
  1. (thông tục) người vợ