rémora

Học thuật
Thân thiện
rémora

Un rémora nage près d'un requin dans l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) ép: Một loài biển vây lưng biến đổi thành một đĩa hút hình bầu dục trên đầu, dùng để bám vào các động vật lớn hơn như cá mập, rùa biển hoặc tàu thuyền để di chuyển kiếm thức ăn thừa.
    • (Nghĩa bóng, từ ) Trở ngại, vật cản: Một cái gì đó hoặc ai đó gây khó khăn, cản trở sự tiến bộ hoặc thành công, giống như cách con ép bám vào có thể làm chậm vật chủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa động vật học):

    • Le rémora se fixe souvent sur la peau des requins. ( ép thường bám vào da của những con cá mập.)
    • Les pêcheurs observèrent un rémora collé à la coque du bateau. (Những người ngư dân quan sát thấy một con ép dính vào thân tàu.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa bóng):

    • Cet homme est un rémora pour notre projet. (Người đàn ông nàymột trở ngại cho dự án của chúng ta.) (Cách dùng cổ)
    • Il faut se débarrasser de tous les rémoras qui entravent notre développement. (Phải loại bỏ tất cả những trở ngại cản trở sự phát triển của chúng ta.) (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un rémora": Là một vật cản, một gánh nặng.
    • Dans ses écrits, il dépeignait la bureaucratie comme un rémora pour l'innovation. (Trong các tác phẩm của mình, ông ấy miêu tả bộ máy hành chính như một trở ngại cho sự đổi mới.) (Cách dùng văn chương/cổ)
Biến thể từ gần giống
  • Echeneidae: Tên khoa học của họ ép.
  • Poisson suceur: Tên gọi thông thường khác cho ép, nghĩa là " hút".
  • Entrave (n.f): Vật cản, trở ngại (từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại cho nghĩa bóng của "rémora").
  • Obstacle (n.m): Chướng ngại vật, trở ngại.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa động vật học): Poisson pilote (mặc dù không hoàn toàn chính xác), poisson ventouse.
  • (Nghĩa bóng, cổ): Frein (vật hãm), empêchement (sự ngăn cản), fardeau (gánh nặng).
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa động vật học ( ép) là nghĩa chính còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Nghĩa bóng (trở ngại) ngày nay được coi là từ , ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như obstacle, entrave hoặc frein được dùng phổ biến hơn.
rémora

Un rémora nage près d'un requin dans l'océan.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ép
  2. (nghĩa bóng, từ nghĩa ) trở ngại