rimer
/raimə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Hợp vần, ăn vần: Chỉ việc hai hoặc nhiều từ có âm cuối giống nhau hoặc tương tự, thường dùng trong thơ ca.
- Gieo vần, làm thơ: Chỉ hành động sáng tác thơ, việc sử dụng vần điệu trong sáng tác.
- Có ý nghĩa, có lý (thường dùng với phủ định "ne...rien"): Diễn đạt rằng một điều gì đó không có ý nghĩa hay logic.
Ngoại động từ:
- Đặt thành thơ: Chuyển một nội dung nào đó (như một bài hát, câu chuyện) sang hình thức thơ có vần điệu.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- "Amour" et "toujours" riment parfaitement. ("Amour" và "toujours" ăn vần một cách hoàn hảo.)
- Il passe son temps à rimer. (Anh ấy dành thời gian để làm thơ.)
- Son explication ne rime à rien. (Lời giải thích của anh ta chẳng có ý nghĩa gì cả.)
Ngoại động từ:
- Le poète a rimé cette vieille légende. (Nhà thơ đã đặt thành thơ truyền thuyết cổ xưa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cela ne rime à rien": Điều đó vô nghĩa, không có lý do gì cả.
- Partir maintenant ne rimerait à rien. (Việc khởi hành ngay bây giờ sẽ chẳng có ý nghĩa gì.)
Biến thể và từ liên quan
Rime (danh từ từ giống cái): Vần, sự hiệp vần.
- La rime riche est très appréciée en poésie classique. (Vần già rất được đề cao trong thơ cổ điển.)
Rimeur / Rimeuse (danh từ): Người làm thơ (thường mang nghĩa không mấy tích cực, chỉ người làm thơ tồi hoặc nghiệp dư).
Từ đồng nghĩa
- S'accorder (nội động từ): Phù hợp, hài hòa (về âm thanh).
- Versifier (ngoại động từ): Làm thơ, đặt vần (trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- N'avoir ni rime ni raison: Hoàn toàn vô lý, chẳng có ý nghĩa gì.
- Ses actions n'ont ni rime ni raison. (Hành động của anh ta hoàn toàn vô lý.)
nội động từ
- hợp vần, ăn vần
- Deux mots qui riment ensemblehai từ ăn vần với nhau
- gieo vần, làm thơ
- Aimer à rimerthích làm thơ
- cela ne rime à rienđiều đó không có nghĩa lý gì
ngoại động từ
- đặt thành thơ
- Rimer une chansonđặt thành thơ một bài hát