réviseur

Học thuật
Thân thiện
réviseur

Le réviseur vérifie attentivement le texte imprimé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người xét lại; người kiểm tra lại; người duyệt lại: Một người nhiệm vụ kiểm tra, xem xét lại một công việc, một văn bản, một bản dịch, v.v., để đảm bảo tính chính xác, chất lượng phù hợp.
    • (Ngành in) Người lại (bản in thử): Một người chuyên kiểm tra sửa lỗi trong các bản in thử trước khi in chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le réviseur a corrigé plusieurs erreurs dans le rapport. (Người kiểm tra đã sửa nhiều lỗi trong báo cáo.)
    • Avant publication, le manuscrit est envoyé à un réviseur. (Trước khi xuất bản, bản thảo được gửi đến một người duyệt lại.)
    • Il travaille comme réviseur de traductions techniques. (Anh ấy làm việc với tư cáchngười duyệt lại bản dịch kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réviseur comptable": Kiểm toán viên (người kiểm tra sổ sách kế toán).

    • Les réviseurs comptables sont essentiels pour la transparence financière. (Các kiểm toán viênyếu tố thiết yếu cho tính minh bạch tài chính.)
  • "Réviseur linguistique": Người hiệu đính ngôn ngữ (chuyên kiểm tra ngữ pháp, chính tả, phong cách).

    • Le réviseur linguistique a uniformisé le style de l'ensemble du document. (Người hiệu đính ngôn ngữ đã thống nhất phong cách cho toàn bộ tài liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Réviser (động từ): Xét lại, kiểm tra lại, duyệt lại; ôn tập (bài học).

    • Il faut réviser ce contrat avant de le signer. (Cần phải xét lại hợp đồng này trước khi ký.)
  • Révision (danh từ giống cái): Sự xét lại, sự kiểm tra lại, sự duyệt lại; việc ôn tập.

    • La révision de la traduction a pris deux jours. (Việc duyệt lại bản dịch đã mất hai ngày.)
  • Correcteur (danh từ giống đực): Người sửa lỗi, thợ sửa chữa. (Tập trung vào việc sửa lỗi hơn là xem xét tổng thể).

  • Contrôleur (danh từ giống đực): Người kiểm tra, người kiểm soát. (Nghĩa rộng hơn, có thể trong nhiều lĩnh vực như chất lượng, tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Vérificateur: Người kiểm chứng, người xác minh.
  • Correcteur: Người sửa lỗi (đặc biệt trong in ấn, xuất bản).
  • Contrôleur: Người kiểm tra, người kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp với danh từ "réviseur". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "réviser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réviseur").

réviseur

Le réviseur vérifie attentivement le texte imprimé.

danh từ giống đực
  1. người xét lại; người kiểm tra lại; người duyệt lại
    • Réviseur de traductions
      người duyệt lại bản dịch
  2. (ngành in) người lại (bản in thử)