réviser

ngoại động từ
  1. xét lại, kiểm tra lại
    • Réviser un jugement
      xét lại một bản án
    • réviser un moteur
      kiểm tra lại một động cơ
  2. sửa đổi
    • Réviser la constitution
      sửa đổi hiến pháp
  3. ôn
    • Réviser des matières d'examen
      ôn những môn thi
  4. (ngành in) lại (bản in thử)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "réviser"