réviser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xét lại, kiểm tra lại: Hành động xem xét, đánh giá lại một cái gì đó để đảm bảo tính chính xác hoặc tình trạng hoạt động.
- Sửa đổi: Hành động thay đổi, điều chỉnh một văn bản, quy định hoặc hệ thống.
- Ôn tập: Hành động học lại, xem lại kiến thức đã học để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc để ghi nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Xét lại, kiểm tra lại:
- Le mécanicien doit réviser la voiture. (Người thợ máy phải kiểm tra lại chiếc xe.)
- Le tribunal a décidé de réviser le procès. (Tòa án đã quyết định xét lại vụ án.)
- Sửa đổi:
- Les députés vont réviser la loi. (Các nghị sĩ sẽ sửa đổi luật.)
- Ôn tập:
- Je dois réviser mes leçons pour l'examen de demain. (Tôi phải ôn lại bài học cho kỳ thi ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réviser ses positions": xem xét lại lập trường, quan điểm của mình.
- Face aux nouvelles preuves, il a dû réviser ses positions. (Trước những bằng chứng mới, anh ta buộc phải xem xét lại lập trường của mình.)
- "Réviser à la baisse / à la hausse": điều chỉnh giảm xuống / tăng lên (thường dùng cho dự báo, ước tính).
- La banque a révisé à la hausse ses prévisions de croissance. (Ngân hàng đã điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Une révision (danh từ giống cái): sự xét lại, sự sửa đổi, sự ôn tập.
- La révision de la Constitution est un processus long. (Việc sửa đổi Hiến pháp là một quá trình dài.)
- La période de révision avant les examens. (Giai đoạn ôn tập trước các kỳ thi.)
- Réviseur, réviseuse (danh từ): người kiểm tra, người hiệu đính (bản thảo, bản in).
- Révisable (tính từ): có thể sửa đổi, có thể xét lại.
Từ đồng nghĩa
- Vérifier: kiểm tra (nghĩa "kiểm tra lại").
- Corriger: sửa chữa (nghĩa "sửa đổi").
- Modifier: thay đổi, sửa đổi.
- Repasser: ôn lại (nghĩa "ôn tập", dùng trong khẩu ngữ).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với "réviser" như một phần tử không thể tách rời. Các cách dùng nâng cao ở trên đã bao hàm các cụm từ thông dụng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "réviser" một cách cố định.)
ngoại động từ
- xét lại, kiểm tra lại
- Réviser un jugementxét lại một bản án
- réviser un moteurkiểm tra lại một động cơ
- sửa đổi
- Réviser la constitutionsửa đổi hiến pháp
- ôn
- Réviser des matières d'examenôn những môn thi
- (ngành in) dò lại (bản in thử)