rô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước ngọt, thuộc họ cá rô: Chỉ một loại cá có vây gai cứng, thường sống ở đồng ruộng, ao hồ.
- Một chất (quân bài) trong bộ bài Tây: Một trong bốn chất chính, có hình thoi màu đỏ hoặc đen tùy theo bộ bài, ký hiệu là ♦.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loài cá):
- Món canh chua nấu với cá rô rất ngon.
- Cá rô sống được cả ở nước ngọt và nước lợ.
Danh từ (chỉ chất bài):
- Trên tay tôi có một quân Át rô.
- Chất rô trong bài thường được in màu đỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con rô cũng tiếc, con riếc cũng muốn": Thành ngữ chỉ người tham lam, muốn ôm đồm tất cả, không muốn bỏ thứ gì.
- Anh ta cứ "con rô cũng tiếc, con riếc cũng muốn", cuối cùng chẳng được việc nào ra hồn.
Biến thể và từ liên quan
- Cá rô: Cụm từ đầy đủ để chỉ loài cá.
- Cá rô đồng thịt chắc và thơm.
- Rô (trong bài): Thường dùng kèm với tên quân bài (hai, ba, ách...).
- Hai rô, Bồi rô, Đầm rô.
Từ đồng nghĩa
- Chất rô: Cách gọi khác của chất bài này.
- Carreau: Tên gọi trong tiếng Pháp của chất bài rô.
Lưu ý
- Từ "rô" khi dùng một mình thường gây nhầm lẫn giữa nghĩa "cá" và "chất bài". Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa được sử dụng.
- Trong ẩm thực, "cá rô" là một nguyên liệu phổ biến.
- Trong trò chơi, "rô" là một chất bài quan trọng, có giá trị ngang bằng với ba chất còn lại (cơ, chuồn, bích).
- d. Nh. Cá rô : Con rô cũng tiếc, con riếc cũng muốn (tng) .