rơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng ngón tay quấn gạc sạch để lau, chà nhẹ lưỡi của trẻ nhỏ, thường là trẻ sơ sinh, nhằm làm sạch cặn sữa hoặc các mảng bám trên lưỡi. Hành động này giúp vệ sinh khoang miệng cho trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ thường rơ lưỡi cho em bé mỗi sáng để phòng tránh tưa lưỡi.
- Trước khi cho con bú, chị ấy nhớ rơ miệng cho con bằng nước muối sinh lý.
- Bác sĩ nhi khoa hướng dẫn cách rơ lưỡi đúng cách để không làm tổn thương trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rơ miệng": cụm từ thường dùng đồng nghĩa với "rơ lưỡi", chỉ việc vệ sinh toàn bộ khoang miệng (lưỡi, nướu, má trong) cho trẻ nhỏ.
- Việc rơ miệng hàng ngày giúp trẻ có cảm giác thèm ăn hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Lau lưỡi: Cách nói thông thường, có nghĩa tương tự "rơ lưỡi".
- Vệ sinh miệng: Cụm từ chỉ chung các hoạt động làm sạch khoang miệng, bao gồm cả việc rơ lưỡi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rơ" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong y tế và chăm sóc gia đình.
- Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật (cơ khí), "rơ" có thể được dùng với nghĩa khác (như có khe hở, độ rơ), nhưng nghĩa phổ biến và chính nhất là nghĩa liên quan đến vệ sinh cho trẻ em.
- đg. Đánh lưỡi của trẻ em cho sạch bằng ngón tay quấn gạc.