Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Từ đệm (trợ từ): Một từ dùng để đệm vào cuối câu, biểu thị ý hỏi, thúc giục hoặc nhấn mạnh sự đồng tình, thường dùng trong ngôn ngữ nói. Đây một từ cổ, đồng nghĩa với từ "ru" ().
dụ sử dụng
  • Từ đệm:
    • Anh đi với tôi, ? (Anh đi với tôi, nhé? / phải không?)
    • Chúng ta cùng làm, ! (Chúng ta cùng làm, nào!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để rủ rê, động viên: Đặt cuối câu đề nghị, câu mời gọi để tạo sự thân mật, khích lệ.
    • Uống hết chén này, ! (Uống hết chén này, nào!)
  • Dùng để xác nhận, tìm sự đồng thuận: Đặt cuối câu hỏi để hỏi ý kiến hoặc xác nhận thông tin.
    • Trời đẹp thế, ? (Trời đẹp thế, phải không?)
Biến thể từ gần giống
  • Ru (từ ): Từ đồng nghĩa, cùng chức năng với "". Đây dạng phổ biến hơn trong các văn bản cổ.
    • "Một ngày vui, ru?" (Một ngày vui, phải không?)
Lưu ý về sử dụng
  • Từ cổ: "" một từ ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ hoặc phương ngữ. Trong giao tiếp hàng ngày ngày nay, người ta thường dùng các từ như "nhé", "nào", "phải không" thay thế.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái dân dã, mộc mạc, thân tình.
  1. Từ đệm cùng nghĩa với ru ().