lừa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài động vật có vú thuộc họ ngựa, nhưng nhỏ hơn ngựa, tai dài: Chỉ một loài vật nuôi thồ hàng, chuyên chở, thường được coi là bướng bỉnh và ít thông minh.
- Người ngu dốt, cứng đầu: Dùng để ví von, chê bai một người nào đó rất dốt nát hoặc khó bảo.
Động từ:
- Cố ý làm cho người khác mắc sai lầm hoặc tin vào điều không đúng để đạt mục đích cá nhân: Hành động lừa dối, đánh lừa, thường mang ý xấu và gây hại cho người khác.
- Nhằn ra, gỡ ra (thường dùng với xương): Hành động dùng miệng hoặc tay để tách bỏ phần không ăn được (như xương) ra khỏi thức ăn.
- Ru, dỗ (thường dùng với trẻ con): Hành động làm cho trẻ con ngủ hoặc nín khóc bằng những lời nói, cử chỉ nhẹ nhàng, êm dịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trên đường làng, bác nông dân đang dắt một con lừa chở cỏ.
- Nó giải bài toán đơn giản mà không xong, đúng là đồ lừa.
Động từ (nghĩa lừa dối):
- Tên tội phạm đã lừa cụ già để chiếm đoạt tài sản.
- Đừng tin lời hứa của hắn, hắn chỉ đang lừa chúng ta thôi.
Động từ (nghĩa nhằn xương):
- Khi ăn cá sông, phải cẩn thận lừa xương để tránh bị hóc.
Động từ (nghĩa ru dỗ):
- Mẹ ngồi bên giường, lừa cho đứa bé ngủ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lừa bịp": Lừa đảo một cách trắng trợn, tinh vi.
- Công ty đó chuyên dùng chiêu trò lừa bịp khách hàng.
"Lừa đảo": Hành động lừa gạt có tính chất nghiêm trọng, thường liên quan đến pháp luật.
- Hắn ta đã bị bắt vì tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
"Lừa mị": Dùng lời nói ngon ngọt, mị dân để đánh lừa.
- Những lời hứa suông ấy chỉ là thủ đoạn lừa mị cử tri.
Biến thể và từ gần giống
Lừa lọc (động từ): Lừa gạt một cách xảo quyệt, có tính toán.
- Kẻ đó rất giỏi trong việc lừa lọc người khác.
Lừa đảo (danh từ): Hành vi phạm tội lừa gạt.
- Vụ lừa đảo qua mạng đang được điều tra.
Lừa dối (động từ): Nói dối, không trung thực để che giấu sự thật.
- Anh ta cảm thấy day dứt vì đã lừa dối người bạn thân.
Từ đồng nghĩa
- Đánh lừa (động từ): Làm cho người khác hiểu sai, nhận thức sai.
- Gạt (động từ): Lừa phỉnh, dỗ dành (thường trong "gạt gẫm").
- Lừa phỉnh (động từ): Lừa dối bằng những lời nói khéo léo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lừa gạt: Lừa dối để chiếm đoạt hoặc đạt được điều gì đó.
- Hắn dùng thủ đoạn tinh vi để lừa gạt những người nhẹ dạ.
Lừa tình: Lừa dối trong tình cảm, yêu đương.
- Cô ấy rất đau khổ khi biết mình bị lừa tình.
Thành ngữ liên quan
Dốt như lừa: Rất ngu dốt.
- Nó chẳng hiểu gì về chuyện đó, đúng là dốt như lừa.
Lừa ưa nặng: Chỉ những người cứng đầu, chỉ chịu nghe theo khi bị ép buộc hoặc dọa nạt mạnh.
- Thằng bé này lừa ưa nặng, nói nhẹ nó chẳng nghe đâu.
- d. Loài có vú họ ngựa, nhưng nhỏ hơn ngựa, tai dài. Lừa ưa nặng. Nói nhẹ không nghe, chỉ ưa nói nặng. Dốt như lừa. Dốt quá.
- đg. Cố ý làm cho người ta mắc sai lầm hoặc có ảo tưởng để nghe theo mình, có lợi cho mình và có hại cho họ : Tên lưu manh lừa cô gái nông thôn đến chỗ vắng và lấy mất đồng hồ.
- đg. Nhằn ra : Ăn cá phải lừa xương.
- đg. Ru, dỗ : Lừa cho trẻ ngủ.