lừa

Học thuật
Thân thiện
lừa

Một con lừa đang gặm cỏ trên cánh đồng khô dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài động vật thuộc họ ngựa, nhưng nhỏ hơn ngựa, tai dài: Chỉ một loài vật nuôi thồ hàng, chuyên chở, thường được coi bướng bỉnh ít thông minh.
    • Người ngu dốt, cứng đầu: Dùng để von, chê bai một người nào đó rất dốt nát hoặc khó bảo.
  2. Động từ:

    • Cố ý làm cho người khác mắc sai lầm hoặc tin vào điều không đúng để đạt mục đích cá nhân: Hành động lừa dối, đánh lừa, thường mang ý xấu gây hại cho người khác.
    • Nhằn ra, gỡ ra (thường dùng với xương): Hành động dùng miệng hoặc tay để tách bỏ phần không ăn được (như xương) ra khỏi thức ăn.
    • Ru, dỗ (thường dùng với trẻ con): Hành động làm cho trẻ con ngủ hoặc nín khóc bằng những lời nói, cử chỉ nhẹ nhàng, êm dịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trên đường làng, bác nông dân đang dắt một con lừa chở cỏ.
    • giải bài toán đơn giản không xong, đúng đồ lừa.
  • Động từ (nghĩa lừa dối):

    • Tên tội phạm đã lừa cụ già để chiếm đoạt tài sản.
    • Đừng tin lời hứa của hắn, hắn chỉ đang lừa chúng ta thôi.
  • Động từ (nghĩa nhằn xương):

    • Khi ăn sông, phải cẩn thận lừa xương để tránh bị hóc.
  • Động từ (nghĩa ru dỗ):

    • Mẹ ngồi bên giường, lừa cho đứa bé ngủ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lừa bịp": Lừa đảo một cách trắng trợn, tinh vi.

    • Công ty đó chuyên dùng chiêu trò lừa bịp khách hàng.
  • "Lừa đảo": Hành động lừa gạt tính chất nghiêm trọng, thường liên quan đến pháp luật.

    • Hắn ta đã bị bắt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.
  • "Lừa mị": Dùng lời nói ngon ngọt, mị dân để đánh lừa.

    • Những lời hứa suông ấy chỉ thủ đoạn lừa mị cử tri.
Biến thể từ gần giống
  • Lừa lọc (động từ): Lừa gạt một cách xảo quyệt, tính toán.

    • Kẻ đó rất giỏi trong việc lừa lọc người khác.
  • Lừa đảo (danh từ): Hành vi phạm tội lừa gạt.

    • Vụ lừa đảo qua mạng đang được điều tra.
  • Lừa dối (động từ): Nói dối, không trung thực để che giấu sự thật.

    • Anh ta cảm thấy day dứt đã lừa dối người bạn thân.
Từ đồng nghĩa
  • Đánh lừa (động từ): Làm cho người khác hiểu sai, nhận thức sai.
  • Gạt (động từ): Lừa phỉnh, dỗ dành (thường trong "gạt gẫm").
  • Lừa phỉnh (động từ): Lừa dối bằng những lời nói khéo léo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lừa gạt: Lừa dối để chiếm đoạt hoặc đạt được điều đó.

    • Hắn dùng thủ đoạn tinh vi để lừa gạt những người nhẹ dạ.
  • Lừa tình: Lừa dối trong tình cảm, yêu đương.

    • ấy rất đau khổ khi biết mình bị lừa tình.
Thành ngữ liên quan
  • Dốt như lừa: Rất ngu dốt.

    • chẳng hiểu về chuyện đó, đúng dốt như lừa.
  • Lừa ưa nặng: Chỉ những người cứng đầu, chỉ chịu nghe theo khi bị ép buộc hoặc dọa nạt mạnh.

    • Thằng này lừa ưa nặng, nói nhẹ chẳng nghe đâu.
lừa

Một con lừa đang gặm cỏ trên cánh đồng khô dưới ánh mặt trời.

  1. d. Loài họ ngựa, nhưng nhỏ hơn ngựa, tai dài. Lừa ưa nặng. Nói nhẹ không nghe, chỉ ưa nói nặng. Dốt như lừa. Dốt quá.
  2. đg. Cố ý làm cho người ta mắc sai lầm hoặc ảo tưởng để nghe theo mình, lợi cho mình hại cho họ : Tên lưu manh lừa gái nông thôn đến chỗ vắng lấy mất đồng hồ.
  3. đg. Nhằn ra : Ăn phải lừa xương.
  4. đg. Ru, dỗ : Lừa cho trẻ ngủ.