rỉa

Học thuật
Thân thiện
rỉa

Cá vàng rỉa những hạt thức ăn nhỏ trong bể.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Động vật) dùng miệng, mỏ hoặc răng để mổ, gặm, cắn nhỏ từng chút một: Hành động của động vật dùng bộ phận trên miệng để ăn, làm sạch hoặc tác động vào vật đó một cách nhẹ nhàng, từng chút.
    • Nói móc, chê bai, nhiếc móc một cách ác ý, nhỏ nhặt: Dùng lời nói để công kích, châm chọc người khác một cách độc địa, thường lặp đi lặp lại hoặc một cách tinh vi.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về động vật:

    • Đàn nhỏ đang rỉa rêu bám trên đá. (Chỉ hành động dùng miệng ăn từng chút.)
    • Con chim đang rỉa lông cho khô sau cơn mưa. (Chỉ hành động chim dùng mỏ vuốt ve, làm sạch lông.)
  • Nghĩa về lời nói:

    • Anh ta thích rỉa xói người khác sau lưng. (Chỉ hành động nói xấu, châm chọc một cách ác ý.)
    • Đừng rỉa người ta chỉ một lỗi nhỏ. (Khuyên không nên chê bai, mỉa mai người khác một cách nhỏ nhen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rỉa rói": (thường dùng) nhấn mạnh hành động nói móc, châm chọc dai dẳng tinh vi.

    • ấy cứ rỉa rói mãi về chuyện . (Nhấn mạnh việc nhắc lại để chê bai một cách dai dẳng.)
  • Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường dùng để miêu tả hành động tỉ mỉ, chậm rãi.

    • Nỗi buồn cứ âm thầm rỉa mòn trái tim anh. (Dùng hình ảnh ẩn dụ, diễn tả sự ăn mòn dần dần, dai dẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rỉa rói (động từ): Như nghĩa nâng cao, nhấn mạnh tính chất dai dẳng, nhỏ nhặt của lời nói móc máy.
  • Mổ (động từ): Hành động dùng mỏ hoặc vật nhọn đâm, chọc mạnh (như mổ thóc). Khác với "rỉa" ở cường độ mạnh hơn, dứt khoát hơn.
  • Gặm (động từ): Dùng răng cắn, nghiền nhỏ (như chuột gặm đồ). Khác với "rỉa" ở quy mô động tác thường lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa về động vật: Mổ, gặm nhấm, cắn nhẹ.
  • Nghĩa về lời nói: Nói móc, châm chọc, nói xói, công kích, nhiếc móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rỉa xói: (cụm động từ) Nói móc, chê bai một cách ác ý thường xuyên.
    • Hắn ta thói quen rỉa xói đồng nghiệp.
  • Rỉa mồi: (cụm động từ) Chỉ hành động hoặc động vật ăn thịt nhỏ gặm, cắn miếng mồi.
    • Con lớn đang rỉa mồi con tép nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • lớn nuốt , rỉa xương: Thành ngữ nói về sự cạnh tranh, áp bức trong xã hội, kẻ yếu thế chỉ có thể "rỉa" được những thứ nhỏ nhoi, ít ỏi còn sót lại.
  • Rỉa như diều rỉa xác: (Cách nói so sánh) Chỉ sự công kích, moi móc dai dẳng tàn nhẫn, giống như con diều (chim ăn xác) mổ vào xác chết.
rỉa

Cá vàng rỉa những hạt thức ăn nhỏ trong bể.

  1. đgt. 1. (Động vật) dùng miệng hoặc mỏ mổ nhỏ vật ra hoặc vuốt cho sạch, cho khô: rỉa mồi Chim rỉa cánh. 2. Nhiếc móc một cách độc địa: chớ rỉa người khác như thế.