ria
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mép, cạnh, viền của một vật: Chỉ phần tiếp giáp, bao quanh hoặc là ranh giới ngoài cùng của một vật thể, bề mặt hoặc khu vực.
- Sợi lông mọc ở mép trên của miệng: Chỉ những sợi lông nhỏ, thường cứng, mọc thành hàng ở phía trên môi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (mép, cạnh):
- Chiếc lá có ria màu vàng rất đẹp. (Phần viền của chiếc lá có màu vàng rất đẹp.)
- Anh ấy đứng ở ria đường chờ đèn xanh. (Anh ấy đứng ở ven đường chờ đèn tín hiệu chuyển sang màu xanh.)
Danh từ (lông mép):
- Ông cụ để bộ ria dài trông rất oai vệ. (Ông cụ để bộ râu mọc ở mép dài trông rất có vẻ uy nghi.)
- Con mèo có bộ ria rất nhạy, giúp nó định hướng trong bóng tối. (Con mèo có những sợi lông cứng ở mép rất nhạy cảm, giúp nó xác định phương hướng trong chỗ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ria ría": (từ láy) diễn tả trạng thái có nhiều sợi lông nhỏ, tua tủa hoặc viền xung quanh một cách không gọn gàng.
- Mảnh vải cũ ria ría ở các mép. (Mảnh vải cũ bị sờn và có nhiều sợi vải nhỏ tua ra ở các cạnh.)
"Ở rià": (phương ngữ, biến thể của "ria") có nghĩa tương tự "ở ven", "ở bìa".
- Căn nhà nhỏ nằm ở rià làng. (Căn nhà nhỏ nằm ở ven làng.)
Biến thể và từ liên quan
- Rià: (phương ngữ) Cách viết hoặc nói khác của "ria", với nghĩa là mép, ven.
- Viền: Từ gần nghĩa, chỉ đường viền, đường bao quanh.
- Mép: Từ gần nghĩa, chỉ cạnh, bờ của một vật.
- Râu: Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ lông mọc ở cằm, mép, má (trong đó "ria" là một bộ phận).
Từ đồng nghĩa
- Ven: Chỗ tiếp giáp, nằm ở cạnh (ví dụ: ven đường, ven sông).
- Bờ: Ranh giới, phần tiếp giáp (ví dụ: bờ vải, bờ ao).
- Lề: Phần rìa, mép (ví dụ: lề đường, lề trang giấy).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
(Từ "ria" ít xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt bằng các từ đồng nghĩa như "mép", "bờ", "ven").
- d. 1. Ven, bên cạnh : Ria đường. 2. Râu mọc ở mép.