ria

Học thuật
Thân thiện
ria

Một người đàn ông cười tươi với bộ ria gọn gàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mép, cạnh, viền của một vật: Chỉ phần tiếp giáp, bao quanh hoặc là ranh giới ngoài cùng của một vật thể, bề mặt hoặc khu vực.
    • Sợi lông mọcmép trên của miệng: Chỉ những sợi lông nhỏ, thường cứng, mọc thành hàngphía trên môi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (mép, cạnh):

    • Chiếc ria màu vàng rất đẹp. (Phần viền của chiếc màu vàng rất đẹp.)
    • Anh ấy đứngria đường chờ đèn xanh. (Anh ấy đứng ở ven đường chờ đèn tín hiệu chuyển sang màu xanh.)
  • Danh từ (lông mép):

    • Ông cụ để bộ ria dài trông rất oai vệ. (Ông cụ để bộ râu mọcmép dài trông rất có vẻ uy nghi.)
    • Con mèo bộ ria rất nhạy, giúp định hướng trong bóng tối. (Con mèo những sợi lông cứngmép rất nhạy cảm, giúp xác định phương hướng trong chỗ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ria ría": (từ láy) diễn tả trạng thái nhiều sợi lông nhỏ, tua tủa hoặc viền xung quanh một cách không gọn gàng.

    • Mảnh vải ria ríacác mép. (Mảnh vải bị sờn nhiều sợi vải nhỏ tua racác cạnh.)
  • "Ở rià": (phương ngữ, biến thể của "ria") có nghĩa tương tự "ở ven", "ở bìa".

    • Căn nhà nhỏ nằm ở rià làng. (Căn nhà nhỏ nằm ở ven làng.)
Biến thể từ liên quan
  • Rià: (phương ngữ) Cách viết hoặc nói khác của "ria", với nghĩa là mép, ven.
  • Viền: Từ gần nghĩa, chỉ đường viền, đường bao quanh.
  • Mép: Từ gần nghĩa, chỉ cạnh, bờ của một vật.
  • Râu: Từnghĩa rộng hơn, chỉ lông mọccằm, mép, (trong đó "ria" một bộ phận).
Từ đồng nghĩa
  • Ven: Chỗ tiếp giáp, nằmcạnh ( dụ: ven đường, ven sông).
  • Bờ: Ranh giới, phần tiếp giáp ( dụ: bờ vải, bờ ao).
  • Lề: Phần rìa, mép ( dụ: lề đường, lề trang giấy).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan

(Từ "ria" ít xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ phổ biến. Ý nghĩa thường được diễn đạt bằng các từ đồng nghĩa như "mép", "bờ", "ven").

ria

Một người đàn ông cười tươi với bộ ria gọn gàng.

  1. d. 1. Ven, bên cạnh : Ria đường. 2. Râu mọcmép.