rìa

Học thuật
Thân thiện
rìa

Những đứa trẻ ngồi chơi trên rìa của tấm thảm lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phầnngoài cùng, sát với cạnh của một vật thể, một khu vực hoặc một sự việc trừu tượng: Chỉ phần viền, mép, ranh giới bên ngoài, không phải trung tâm.
    • (Thiên văn học, Giải phẫu) Limbe: Phần viền, mép của một thiên thể (như Mặt Trời) hoặc một bộ phận cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôirìa làng. (Nhà tôi nằmphần ngoài cùng, gần mép của làng.)
    • Anh ấy đỗ xe sát rìa đường. (Anh ấy đỗ xe rất gần mép lề đường.)
    • Đứa trẻ chỉ ăn phần rìa giòn của chiếc bánh. (Đứa trẻ chỉ ăn phần viền cứng, giònngoài cùng của chiếc bánh.)
    • Đó chỉ vấn đề rìa, không phải trọng tâm của cuộc họp. (Đó chỉ vấn đềngoài lề, không quan trọng trung tâm của cuộc họp.)
    • Quan sát rìa Mặt Trời qua kính thiên văn chuyên dụng. (Quan sát phần viền sáng của Mặt Trời qua kính thiên văn chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống ở/vào rìa xã hội": Sốngvị trí ngoài lề, không hòa nhập hoặc bị gạt ra bên ngoài các chuẩn mực, dòng chảy chính của xã hội.
    • Nhóm người này đã phải sốngrìa xã hội trong nhiều năm.
  • "Chuyện ngoài rìa": Những vấn đề, câu chuyện không thuộc trọng tâm, ít quan trọng, mang tính chất bên lề.
    • Chúng ta đừng sa đà vào những chuyện ngoài rìa.
Biến thể từ liên quan
  • Rìa rào (cụm từ): Phần mép, viền (thường dùng cho vật hình dáng tương tự hàng rào hoặc cấu trúc bao quanh).
  • Viền (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ phần mép, đường bao quanh, thường được tạo ra chủ đích (viền áo, viền bảng).
  • Mép (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ phần cạnh, bờ rất hẹp của một vật (mép bàn, mép vực).
  • Bờ (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ ranh giới tiếp giáp với nước (bờ sông, bờ hồ) hoặc ranh giới rộng.
  • Lề (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ phần rìa của trang giấy hoặc con đường (viết ra lề, đi trên lề đường).
Từ đồng nghĩa
  • Mép
  • Viền
  • Bờ
  • Lề
  • Ranh giới ngoài
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • Ngoài rìa: Ở vị trí bên lề, không trung tâm, không quan trọng.
    • Câu lạc bộ đang đứngvị trí ngoài rìa của bảng xếp hạng.
  • Sát rìa: Rất gần với mép, với ranh giới bên ngoài.
    • Chiếc rơi sát rìa bờ giếng.
rìa

Những đứa trẻ ngồi chơi trên rìa của tấm thảm lớn.

  1. d. Phầnngoài cùng của một vật, sát với cạnh. Nhà ở rìa làng. Rìa đường. Phần rìa của chiếc bánh. Chuyện ngoài rìa hội nghị (b.).