rỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho chất lỏng chảy thành từng giọt nhỏ, từ từ: Hành động cho chất lỏng (như nước, thuốc) chảy ra hoặc nhỏ xuống từng giọt một cách có chủ ý.
- Nhỏ (giọt): Một cách nói khác của từ "nhỏ" khi chỉ hành động nhỏ giọt chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bác sĩ dặn rỏ ba giọt thuốc vào mắt mỗi ngày. (Bác sĩ dặn nhỏ ba giọt thuốc vào mắt mỗi ngày.)
- Cô ấy rỏ nước mắm vào bát phở một cách cẩn thận. (Cô ấy nhỏ nước mắm vào bát phở một cách cẩn thận.)
- Trong công thức này, bạn chỉ cần rỏ một chút dầu ô liu. (Trong công thức này, bạn chỉ cần nhỏ một chút dầu ô liu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rỏ giọt": Nhỏ từng giọt một, thường diễn tả sự chậm rãi, tiết kiệm hoặc cẩn thận.
- Anh ta rỏ giọt mực để viết những nét chữ cuối cùng. (Anh ta nhỏ từng giọt mực để viết những nét chữ cuối cùng.)
"Rỏ từng giọt": Nhấn mạnh hành động nhỏ từng giọt riêng lẻ, rất chậm.
- Nước từ mái nhà rỏ từng giọt xuống sau cơn mưa. (Nước từ mái nhà nhỏ từng giọt xuống sau cơn mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Nhỏ (đg.): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự "rỏ".
- Nhỏ thuốc mũi. (Nhỏ thuốc vào mũi.)
Nhỏ giọt (đg.): Chảy hoặc làm chảy thành từng giọt.
- Máy truyền nước biển nhỏ giọt vào tĩnh mạch bệnh nhân. (Máy truyền nước biển cho chảy từng giọt vào tĩnh mạch bệnh nhân.)
Rỉ (đg.): Chảy ra rất chậm và ít, thường không có chủ ý.
- Nước rỉ từ vòi nước bị hư. (Nước chảy ra rất ít từ vòi nước bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ: Cho chất lỏng chảy thành giọt.
- Chảy giọt: Chảy thành từng giọt (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "rỏ")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rỏ")
Lưu ý sử dụng
- Từ "rỏ" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày, thay vào đó từ "nhỏ" được sử dụng phổ biến hơn với cùng nghĩa.
- "Rỏ" thường xuất hiện trong văn chương, các hướng dẫn y tế cũ (như "rỏ thuốc đau mắt") hoặc khi muốn diễn tả sắc thái chậm rãi, tỉ mỉ.
- đg. Nh. Nhỏ : Rỏ thuốc đau mắt.