rỗi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái ít hoặc không có việc phải làm, nhàn rỗi: Dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc trạng thái con người không bận rộn, có thể nghỉ ngơi hoặc làm việc khác.
- (Tôn giáo) Được cứu vớt, giải thoát: Theo quan niệm của một số tôn giáo, chỉ linh hồn được giải thoát khỏi tội lỗi và sự trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa thông thường):
- Tranh thủ lúc rỗi đọc truyện. (Tận dụng lúc rảnh rỗi để đọc truyện.)
- Cuối tuần này tôi khá rỗi. (Cuối tuần này tôi khá rảnh.)
- Tính từ (nghĩa tôn giáo):
- Tu cho được rỗi phần hồn. (Tu hành để linh hồn được giải thoát.)
- Cầu nguyện cho linh hồn được rỗi. (Cầu nguyện cho linh hồn được cứu vớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rỗi việc": rảnh việc, không có việc gì để làm.
- Mấy hôm nay công ty ít đơn hàng, nhân viên rỗi việc. (Mấy hôm nay công ty ít đơn, nhân viên rảnh việc.)
- "rỗi tay": rảnh tay, không phải làm việc gì bằng tay hoặc không bận bịu.
- Chờ tôi rỗi tay sẽ giúp bạn ngay. (Chờ khi tôi rảnh tay sẽ giúp bạn ngay.)
Biến thể và từ liên quan
- Rảnh rỗi (tính từ): có nhiều thời gian rỗi, nhàn hạ.
- Những ngày nghỉ hè thật rảnh rỗi. (Những ngày nghỉ hè thật nhàn hạ.)
- Nhàn rỗi (tính từ): rỗi rãi, không vướng bận công việc.
- Sống cuộc sống nhàn rỗi. (Sống cuộc sống rỗi rãi.)
- Cứu rỗi (động từ, danh từ - tôn giáo): hành động hoặc sự giải thoát linh hồn khỏi tội lỗi.
- Ước mong sự cứu rỗi. (Mong ước sự giải thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Rảnh: không bận, có thời gian tự do.
- Nhàn: nhàn hạ, không phải lao động vất vả.
- Thảnh thơi (nghĩa thông thường): thoải mái, không lo nghĩ.
- Giải thoát, cứu vớt (nghĩa tôn giáo).
Cụm từ cố định
- "Tiền để rỗi" (khẩu ngữ): số tiền nhàn rỗi, chưa phải dùng đến.
- Gửi tiết kiệm số tiền để rỗi. (Gửi tiết kiệm số tiền nhàn rỗi.)
- "Phần hồn được rỗi": linh hồn được giải thoát (theo tín ngưỡng).
- Lo tu hành cho phần hồn được rỗi. (Lo tu hành để linh hồn được giải thoát.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "rỗi" thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường với nghĩa "rảnh rỗi". Nghĩa tôn giáo ("cứu rỗi") thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc tôn giáo.
- "Rỗi" thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, chân) hoặc thời gian (lúc, buổi) để chỉ sự rảnh rang cụ thể.
- t. 1 Ở trạng thái ít hoặc không có việc phải làm. Tranh thủ lúc rỗi đọc truyện. Rỗi việc. Rỗi tay. Gửi (quỹ) tiết kiệm số tiền để rỗi (kng.; tiền chưa phải dùng đến). 2 (Linh hồn) được cứu vớt khỏi mọi sự ràng buộc tội lỗi, được giải thoát, theo quan niệm của một số tôn giáo. Tu cho được rỗi phần hồn. Cứu rỗi linh hồn.