lằn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có một vết nổi dài trên bề mặt: Dùng để mô tả một vết hằn, vết sọc dài nổi lên, thường do tác động từ bên ngoài.
- Ví dụ: Mặt đường đất mềm, bánh xe đi qua để lại vết lằn sâu.
Danh từ:
- Vết nổi dài: Chỉ bản thân vết hằn, đường rãnh dài đó.
- Ví dụ: Trên cánh tay cô ấy có một lằn đỏ do va vào góc bàn.
- Đường đi của kiến hoặc mối: Chỉ vệt dài do đàn côn trùng như kiến, mối di chuyển tạo thành.
- Ví dụ: Nhìn thấy lằn kiến từ tổ dẫn ra nhà bếp.
- (Khẩu ngữ) Cách nói tắt của "thằn lằn": Chỉ loài bò sát nhỏ, thường có vảy.
- Ví dụ: Con lằn bò nhanh trên tường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Da anh ấy bị lằn vết roi. (Anh ấy bị đánh roi để lại vết hằn dài trên da.)
- Sau trận lũ, bãi cát để lại những đường lằn do nước chảy.
- Danh từ (nghĩa vết hằn):
- Chiếc xe tải nặng đã in hằn những đường lằn trên mặt đường nhựa.
- Lằn mối từ gốc cây chạy dài vào trong nhà.
- Danh từ (nghĩa thằn lằn):
- Đàn lằn bắt muỗi trên bức tường cũ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lằn lộn": (Từ cổ, ít dùng) Có nhiều vết hằn, đường nổi lên chằng chịt.
- Mặt hồ nước đóng băng, bên dưới lằn lộn những vết nứt.
- "Lằn vằn": Có nhiều vệt, nhiều đường chằng chịt (thường dùng với "lằn vằn vện").
- Tấm vải bị ướt rồi phơi nắng nên co lại, mặt vải lằn vằn.
Biến thể và từ liên quan
- Thằn lằn (danh từ): Loài bò sát nhỏ, thuộc họ Lacertidae.
- Thằn lằn thường sống trên tường, cây cối.
- Lằn tằn (tính từ): Chỉ sự nhỏ nhặt, vụn vặt, không đáng kể (thường dùng trong "chuyện lằn tằn").
- Đừng để tâm đến những chuyện lằn tằn ấy.
- Lằn ranh (danh từ): Đường ranh giới mờ, không rõ ràng.
- Lằn ranh giữa thiện và ác đôi khi rất mong manh.
Từ đồng nghĩa
- Vết hằn (danh từ): Dấu vết lõm xuống hoặc nổi lên.
- Đường rãnh (danh từ): Đường lõm dài và hẹp.
- Vệt (danh từ): Dấu vết kéo dài.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Lằn mực, rạch lòng: (Thành ngữ) Ý nói việc đã quyết định, đã hứa thì phải giữ chắc như đã vạch một đường mực, rạch một đường vào lòng.
- Lời hứa với dân là lằn mực, rạch lòng, không thể thay đổi.
- Lằn lưng, đứt ruột: (Tục ngữ) Chỉ sự đau đớn, tổn thất lớn về thể xác lẫn tinh thần.
- 1. t. Có một vết nổi dài : Bị đánh ba roi lằn đít. 2. d. Vết kiến hay mối đi.
- d. "Thằn lằn" nói tắt: Con lằn bò trên giậu.