sạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gieo thẳng hạt giống lúa xuống ruộng nước, bỏ qua công đoạn cấy mạ: Đây là một phương pháp canh tác lúa, trong đó hạt lúa giống được gieo trực tiếp xuống ruộng đã được làm đất và có nước, thay vì phải gieo mạ trên một diện tích nhỏ rồi nhổ lên để cấy lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Để tiết kiệm công sức và thời gian, nhiều nông dân hiện nay chọn cách sạ lúa.
- Vùng đất trũng này thích hợp để sạ hơn là cấy.
- Kỹ thuật sạ lan đòi hỏi phải tính toán lượng giống cho thật chính xác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sạ lan": Phương pháp gieo hạt rải đều khắp mặt ruộng.
- Sạ lan tiết kiệm công nhưng khó chăm sóc về sau.
- "Sạ hàng": Phương pháp gieo hạt thành từng hàng thẳng bằng máy hoặc dụng cụ chuyên dụng.
- Sạ hàng giúp cây lúa thông thoáng và dễ dàng làm cỏ hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Gieo sạ (cụm động từ): Cách nói nhấn mạnh hành động gieo thẳng.
- Mùa này bà con đang tập trung gieo sạ.
- Sạ giống (cụm động từ): Hành động gieo hạt giống xuống ruộng.
- Sau khi bón lót, bước tiếp theo là sạ giống.
Từ đồng nghĩa
- Gieo thẳng: Cách diễn đạt khác cho phương pháp này, nhấn mạnh việc gieo hạt trực tiếp xuống ruộng chính mà không qua giai đoạn vườn ươm.
Từ trái nghĩa
- Cấy: Phương pháp truyền thống, gieo hạt thành mạ trên diện tích nhỏ, sau đó nhổ lên và trồng lại (cấy) xuống ruộng chính.
- So với sạ, phương pháp cấy tốn nhiều công lao động hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sạ" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật canh tác phổ biến.
- Hành động "sạ" thường đi kèm với tân ngữ là "lúa", "giống".
- đgt Gieo thẳng hạt giống lúa xuống nước, không cần cấy: ở ruộng sâu, nông dân sạ lúa.