sọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp xương cứng bao bọc và bảo vệ bộ não của người và động vật có xương sống: "sọ" là phần xương đầu, tạo thành một cấu trúc rỗng chứa đựng não bộ.
- (Trong thực vật học) Một loại củ: "sọ" còn là tên gọi của một loại củ, như trong "khoai sọ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ bộ phận cơ thể):
- Các nhà khảo cổ tìm thấy hộp sọ của một người tiền sử.
- Chấn thương ở sọ có thể rất nguy hiểm đến tính mạng.
- Danh từ (chỉ loại củ):
- Bà ngoại nấu món canh chua với khoai sọ rất ngon.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sọ dừa": Một thành ngữ dân gian, tên của một nhân vật trong truyện cổ tích Việt Nam, xuất thân từ quả dừa có hình dáng như cái sọ người.
- Truyện cổ tích "Sọ Dừa" kể về một nhân vật có hình hài kỳ lạ.
- "Sọ não": Cụm từ dùng trong y học để chỉ toàn bộ phần sọ và não bên trong.
- Bệnh nhân được chụp CT sọ não để chẩn đoán chính xác.
Biến thể và từ liên quan
- Sọ người: Chỉ riêng hộp sọ của con người.
- Sọ động vật: Hộp sọ của các loài động vật.
- Khoai sọ: Một loại củ thuộc họ Ráy, dùng trong chế biến thức ăn.
- Sọ cây: (Cách gọi dân gian) Phần gốc, gốc cây to.
Từ đồng nghĩa
- Đầu lâu: Từ đồng nghĩa, thường dùng để chỉ sọ người sau khi đã rời khỏi cơ thể, mang sắc thái ghê rợn hơn.
- Hộp sọ: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "sọ".
- Lẫu: (Từ cổ, ít dùng) Cũng có nghĩa là sọ.
Các cụm từ liên quan
- Vỡ sọ: Bị chấn thương làm nứt vỡ xương sọ.
- Tai nạn khiến nạn nhân bị vỡ sọ.
- Mở sọ: Một thủ thuật phẫu thuật mở một phần hộp sọ.
- Bác sĩ phải tiến hành mở sọ để giảm áp lực nội sọ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột (không trực tiếp dùng từ "sọ"): Ám chỉ việc bắt đầu lớn lao nhưng kết thúc nhỏ bé, tầm thường. Có liên hệ gián tiếp qua ý niệm về "đầu" (phần chứa sọ).
- Trong trắng như sọ dừa: (Cách chơi chữ) Dựa trên hình tượng nhân vật Sọ Dừa, thường chỉ sự trong sáng, ngây thơ.
- dt. Hộp xương đựng bộ não: hộp sọ bị đánh vỡ sọ.