saale
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Saale: Một con sông bắt nguồn từ miền trung nước Đức và chảy về phía bắc để hợp lưu với sông Elbe.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Saale là một con sông quan trọng ở miền trung nước Đức.)
- (Nhiều thị trấn và thành phố nằm dọc theo sông Saale.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Saale valley": Thung lũng sông Saale.
- The Saale valley is known for its beautiful landscapes. (Thung lũng sông Saale nổi tiếng với những cảnh quan đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến cho "Saale" vì đây là tên riêng địa lý.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa, vì "Saale" là tên riêng của một con sông cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "Saale".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "Saale".