sail
Danh từ:
- Cánh buồm: Một tấm vải lớn (thường làm bằng vải bạt) được gắn vào cột tàu để đón gió, giúp đẩy thuyền hoặc tàu đi trên mặt nước.
- Tàu thuyền (có buồm): Dùng để chỉ một con tàu, đặc biệt là tàu buồm, hoặc một nhóm tàu.
- Chuyến đi bằng thuyền buồm/tàu: Một hành trình trên biển, thường là để giải trí.
Nội động từ:
- Chạy bằng buồm/máy: Di chuyển trên mặt nước bằng sức gió (buồm) hoặc động cơ.
- Đi thuyền/tàu: Thực hiện một chuyến đi bằng thuyền buồm hoặc tàu thủy.
- Lướt đi, trôi qua một cách nhẹ nhàng: Di chuyển một cách uyển chuyển, thanh thoát hoặc trôi nổi trong không khí.
Ngoại động từ:
- Điều khiển, lái (một con thuyền buồm): Kiểm soát hướng đi và tốc độ của một chiếc thuyền buồm.
- Vượt qua, đi trên (một vùng biển): Thực hiện một hành trình bằng tàu thuyền qua một vùng nước cụ thể.
Danh từ:
- The ship's white sails were full of wind. (Những cánh buồm trắng của con tàu căng phồng vì gió.)
- A sail appeared on the horizon. (Một cánh buồm xuất hiện ở đường chân trời.)
- We went for a sail around the bay. (Chúng tôi đã đi một chuyến thuyền buồm vòng quanh vịnh.)
Nội động từ:
- The ferry sails at 9 a.m. (Chuyến phà khởi hành lúc 9 giờ sáng.)
- Clouds sailed across the sky. (Những đám mây lướt nhẹ qua bầu trời.)
- She sailed into the room, full of confidence. (Cô ấy bước vào phòng một cách đầy tự tin.)
Ngoại động từ:
- He learned to sail a small boat. (Anh ấy học cách lái một chiếc thuyền nhỏ.)
- She was the first woman to sail the ocean alone. (Bà là người phụ nữ đầu tiên một mình vượt đại dương.)
"To set sail": Nhổ neo, bắt đầu một chuyến đi bằng thuyền/tàu.
- They set sail for the Caribbean yesterday. (Họ đã nhổ neo đi vùng Caribe ngày hôm qua.)
"To sail through (something)": Vượt qua (một việc gì đó) một cách dễ dàng, suôn sẻ.
- She sailed through her exams. (Cô ấy vượt qua các kỳ thi một cách dễ dàng.)
"To sail close to the wind": (Nghĩa đen) Điều khiển thuyền gần như ngược chiều gió. (Nghĩa bóng) Hành động rất gần với giới hạn của sự an toàn, hợp pháp hoặc chấp nhận được, gần như mạo hiểm.
- His jokes about politics were sailing close to the wind. (Những câu đùa của anh ta về chính trị gần như đã vượt quá giới hạn.)
Sailing (danh từ): Môn thể thao chèo thuyền buồm; hành động đi thuyền buồm.
- They enjoy sailing on weekends. (Họ thích đi thuyền buồm vào cuối tuần.)
Sailor (danh từ): Thủy thủ, người đi biển.
- He is an experienced sailor. (Anh ấy là một thủy thủ dày dạn kinh nghiệm.)
Sailboat (danh từ): Thuyền buồm. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
- Danh từ (buồm): Canvas.
- Động từ (lái thuyền): Pilot, navigate, steer.
- Động từ (lướt đi): Glide, float, drift.
- Sail into (someone/something):
- Bắt đầu (một việc gì) một cách hăng hái, nhiệt tình.
- She sailed into the new project with great energy. (Cô ấy bắt đầu dự án mới với năng lượng tràn trề.)
- (Thông tục) Tấn công, chỉ trích ai đó một cách mạnh mẽ.
- The manager sailed into him for being late. (Người quản lý đã chỉ trích anh ta thậm tệ vì tội đi muộn.)
"Take the wind out of someone's sails": Làm ai đó mất hứng, mất tự tin đột ngột bằng cách nói hoặc làm điều gì đó bất ngờ.
- Her critical comment really took the wind out of his sails. (Lời nhận xét chỉ trích của cô ấy thực sự đã làm anh ta tiu nghỉu.)
"Trim one's sails": (Nghĩa đen) Điều chỉnh buồm. (Nghĩa bóng) Thay đổi hành vi hoặc kế hoạch để thích ứng với hoàn cảnh mới, thường là để tiết kiệm tiền hoặc giảm bớt tham vọng.
- After losing his job, he had to trim his sails and cut back on expenses. (Sau khi mất việc, anh ta phải thắt lưng buộc bụng và cắt giảm chi tiêu.)
- buồm
- to hoist a sailkéo buồm lên
- tàu, thuyền
- a fleet of twenty sailsmột đội tàu gồm 20 chiếc
- sail ho!tàu kia rồi!
- bản hứng gió (ở cánh cối xay gió)
- quạt gió (trên boong tàu, trên hầm mỏ)
- chuyến đi bằng thuyền buồm
Idioms
- to make sail(xem) make
- to set sail(xem) set
- to take in sailcuốn buồm lại
- to take the wind out of someone's sails(xem) wind
- chạy bằng buồm, chạy bằng máy (tàu)
- đi thuyền buồm, đi tàu (người); nhổ neo, xuống tàu (để ra đi)
- bay lượn, liêng; đi lướt qua, trôi qua (chim, máy...)
- đi một cách oai vệ ((thường) nói về đàn bà...)
- đi trên, chạy trên (biển...)
- he had sailed the sea for many yearsanh ta đã đi biển nhiều năm
- điều khiển, lái (thuyền buồm)
Idioms
- to sail into(thông tục) lao vào (công việc), bắt đầu một cách hăng hái
- to sail close (near) the wind(xem) wind