saul

saul

Saul of Tarsus travels along a dusty road, carrying a scroll.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vua đầu tiên của Israel (Cựu Ước): "Saul" tên của vị vua đầu tiên của dân tộc Israel trong Kinh Thánh Cựu Ước. Ông nổi tiếng đã bảo vệ Israel khỏi nhiều kẻ thù, đặc biệt người Philistines.
    • Tên gốc của sứ đồ Phao- (Tân Ước): "Saul" cũng tên ban đầu của sứ đồ Phao- trong Kinh Thánh Tân Ước trước khi ông cải đạo sang Đốc giáo. Sau khi cải đạo, ông được gọi là Phao- trở thành nhà truyền giáo cho dân ngoại, tác giả của nhiều thư tín trong Tân Ước.
dụ sử dụng
  • Vua Saul (Cựu Ước):

    • Saul was chosen by God to be the first king of Israel. (Saul được Chúa chọn làm vua đầu tiên của Israel.)
    • The Philistines were a constant threat to King Saul's reign. (Người Philistines mối đe dọa thường trực dưới triều đại của Vua Saul.)
  • Saul (tên gốc của Phao-):

    • Saul of Tarsus persecuted Christians before his conversion. (Saul thành Tarsus đã bắt bớ các tín đồ Đốc trước khi cải đạo.)
    • After his encounter with Jesus on the road to Damascus, Saul became Paul. (Sau cuộc gặp gỡ với Chúa Giê-su trên đường đến Damascus, Saul trở thành Phao-.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saul" trong ngữ cảnh lịch sử - tôn giáo: Từ này thường xuất hiện trong các bài giảng, sách nghiên cứu Kinh Thánh, hoặc văn học tôn giáo để chỉ một trong hai nhân vật quan trọng này.

    • The story of Saul's disobedience is a key lesson in the Old Testament. (Câu chuyện về sự bất tuân của Saul một bài học quan trọng trong Cựu Ước.)
  • "Saul" trong văn hóa đại chúng: Đôi khi được dùng để đặt tên cho nhân vật trong phim ảnh, tiểu thuyết, hoặc trò chơi, thường mang tính biểu tượng về quyền lực hoặc sự chuyển hóa.

    • In the novel, the character named Saul undergoes a dramatic change of heart. (Trong tiểu thuyết, nhân vật tên Saul trải qua một sự thay đổi lớn về tâm tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Saul (không biến thể): Đây một danh từ riêng, không dạng biến thể hoặc từ gần giống trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, có thể được viết hoa hoặc viết thường tùy ngữ cảnh, nhưng luôn tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Vua đầu tiên của Israel: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể được mô tả bằng cụm từ "vị vua đầu tiên của dân Israel".
  • Tên gốc của Phao-: Có thể gọi là "Saul thành Tarsus" hoặc "Saul người Do Thái".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Saul" danh từ riêng, không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Saul" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tôn giáo, cụm từ "the road to Damascus" (ám chỉ sự cải đạo của Saul) thường được dùng như một thành ngữ để nói về sự thay đổi đột ngột về niềm tin hoặc quan điểm.