sabal

sabal

A sabal grows near the sandy shore.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây cọ lùn châu Mỹ: "sabal" chỉ một loại cây cọ thuộc chi Sabal, hình quạt thường mọc thấp, phổ biếncác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Mỹ. Loại cây này thường được gọi là "cọ lùn" hoặc "cọ quạt".

dụ sử dụng
  • (Cây sabal một loài cọ phổ biến được tìm thấy ở Florida.)
  • (Cây cọ sabal được biết đến với hình quạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sabal palmetto": tên khoa học của một loài cọ sabal đặc biệt, thường được gọi là cọ cọ xẻ.
    • Sabal palmetto is the state tree of South Carolina. (Sabal palmetto cây biểu tượng của bang Nam Carolina.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabal (n): chỉ riêng chi thực vật này, không biến thể từ vựng khác.
  • Palm (n): cây cọ (từ chung hơn, bao gồm cả sabal nhiều loại cọ khác).
Từ đồng nghĩa
  • Fan palm: cọ quạt (dùng để chỉ các loại cọ hình quạt, trong đó sabal).
  • Dwarf palm: cọ lùn (nhấn mạnh kích thước nhỏ của cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sabal" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sabal".