spell
/spel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Câu thần chú, bùa mê: Một cụm từ hoặc công thức được cho là có sức mạnh ma thuật.
- Sự quyến rũ, sức mê hoặc: Một sức ảnh hưởng mạnh mẽ, thu hút hoặc kiểm soát.
- Một khoảng thời gian ngắn: Một giai đoạn có độ dài không xác định, thường là ngắn, được đánh dấu bởi một trạng thái hoặc hoạt động cụ thể.
- Phiên làm việc: Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, như làm việc, sau đó sẽ được người khác thay thế.
Ngoại động từ:
- Đánh vần, viết đúng chính tả: Nói hoặc viết các chữ cái của một từ theo đúng thứ tự.
- Báo hiệu, có nghĩa là: Chỉ ra hoặc hàm ý một kết quả hoặc ý nghĩa cụ thể.
- Thay phiên (cho ai đó): Tạm thời đảm nhận công việc của người khác để họ nghỉ ngơi.
Nội động từ:
- Nghỉ một lát: Dừng công việc lại để nghỉ ngơi trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Câu thần chú):
- The witch cast a spell on the prince. (Mụ phù thủy niệm thần chú lên hoàng tử.)
- He fell under her spell. (Anh ta bị cô ấy mê hoặc.)
Danh từ (Khoảng thời gian):
- We had a spell of rainy weather last week. (Tuần trước chúng tôi có một đợt mưa.)
- It's my spell to watch the baby. (Đến phiên tôi trông em bé.)
Ngoại động từ (Đánh vần):
- Can you spell your name for me? (Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?)
- His silence spelled disapproval. (Sự im lặng của anh ấy có nghĩa là không tán thành.)
Ngoại động từ (Thay phiên):
- I'll spell you at the wheel so you can rest. (Tôi sẽ thay bạn lái xe để bạn nghỉ một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cast/put a spell on someone/something": niệm thần chú, bỏ bùa mê hoặc ai/cái gì.
- The beautiful music cast a spell on the entire audience. (Âm nhạc tuyệt đẹp đã mê hoặc toàn bộ khán giả.)
"to break the spell": phá vỡ bùa mê hoặc sự mê hoặc; chấm dứt một trạng thái đặc biệt.
- The loud noise broke the spell of the tranquil evening. (Tiếng ồn lớn đã phá vỡ sự yên tĩnh của buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Spelling (n): cách đánh vần, chính tả.
- English spelling can be difficult. (Chính tả tiếng Anh có thể rất khó.)
Spellbound (adj): bị mê hoặc, bị thu hút hoàn toàn.
- The children were spellbound by the storyteller. (Bọn trẻ bị mê hoặc bởi người kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Câu thần chú): Incantation (câu thần chú), charm (bùa).
- Danh từ (Khoảng thời gian): Period (giai đoạn), stint (phiên), interval (khoảng thời gian).
- Động từ (Đánh vần): Write (viết), form (tạo thành).
- Động từ (Báo hiệu): Signify (báo hiệu), mean (có nghĩa là), portend (báo trước).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
Spell out:
- Giải thích rõ ràng, chi tiết: Diễn đạt một cách rất rõ ràng và dễ hiểu.
- The contract spells out all your responsibilities. (Hợp đồng nêu rõ tất cả trách nhiệm của bạn.)
- Đánh vần từng chữ cái: Nói từng chữ cái của một từ.
- He slowly spelled out the long word. (Anh ấy chậm rãi đánh vần từ dài đó.)
Spell backward:
- Đánh vần ngược: Đọc các chữ cái của một từ theo thứ tự ngược lại.
- (Nghĩa bóng) Hiểu sai, xuyên tạc: Hiểu hoặc giải thích một cách sai lệch.
- You are spelling backward my intentions. (Bạn đang hiểu sai ý định của tôi.)
Thành ngữ liên quan
A dry spell: Một khoảng thời gian dài không có mưa; (nghĩa bóng) một giai đoạn không có hoạt động hoặc thành công.
- The company is going through a dry spell with no new projects. (Công ty đang trải qua một giai đoạn ảm đạm không có dự án mới.)
Under a spell: Bị bùa mê, bị mê hoặc.
- She was under his spell and would do anything he asked. (Cô ấy bị anh ta mê hoặc và sẽ làm bất cứ điều gì anh ta yêu cầu.)
danh từ
- lời thần chú
- bùa mê
- under a spellbị bùa mê
- sự làm say mê; sức quyến rũ
- to cast a spell onlàm say mê
ngoại động từ spelled, spelt
- viết vần, đánh vần; viết theo chính tả
- to spell in fullviết nguyên chữ
- có nghĩa; báo hiệu
- to spell ruin tobáo hiệu sự suy tàn của
Idioms
- to spell backwardđánh vần ngược (một từ)
- to spell out(thông tục) giải thích rõ ràng
danh từ
- đợt, phiên (việc)
- a cold spellmột đợt rét
- to work by spellsthay phiên nhau làm việc
- thời gian ngắn
- to rest for a spellnghỉ một thời gian ngắn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cơn ngắn (bệnh)
- (Uc) thời gian nghỉ ngắn
ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) thay phiên (cho ai)
- (Uc) cho nghỉ (ngựa)
nội động từ
- (Uc) nghỉ một lát