spell

/spel/
Học thuật
Thân thiện
spell

The student carefully spells the word "butterfly" on her test.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Câu thần chú, bùa mê: Một cụm từ hoặc công thức được cho sức mạnh ma thuật.
    • Sự quyến rũ, sức hoặc: Một sức ảnh hưởng mạnh mẽ, thu hút hoặc kiểm soát.
    • Một khoảng thời gian ngắn: Một giai đoạn độ dài không xác định, thường ngắn, được đánh dấu bởi một trạng thái hoặc hoạt động cụ thể.
    • Phiên làm việc: Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, như làm việc, sau đó sẽ được người khác thay thế.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh vần, viết đúng chính tả: Nói hoặc viết các chữ cái của một từ theo đúng thứ tự.
    • Báo hiệu, có nghĩa : Chỉ ra hoặc hàm ý một kết quả hoặc ý nghĩa cụ thể.
    • Thay phiên (cho ai đó): Tạm thời đảm nhận công việc của người khác để họ nghỉ ngơi.
  3. Nội động từ:

    • Nghỉ một lát: Dừng công việc lại để nghỉ ngơi trong thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Câu thần chú):

    • The witch cast a spell on the prince. (Mụ phù thủy niệm thần chú lên hoàng tử.)
    • He fell under her spell. (Anh ta bị ấy hoặc.)
  • Danh từ (Khoảng thời gian):

    • We had a spell of rainy weather last week. (Tuần trước chúng tôi một đợt mưa.)
    • It's my spell to watch the baby. (Đến phiên tôi trông em bé.)
  • Ngoại động từ (Đánh vần):

    • Can you spell your name for me? (Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi được không?)
    • His silence spelled disapproval. (Sự im lặng của anh ấy có nghĩa không tán thành.)
  • Ngoại động từ (Thay phiên):

    • I'll spell you at the wheel so you can rest. (Tôi sẽ thay bạn lái xe để bạn nghỉ một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cast/put a spell on someone/something": niệm thần chú, bỏ bùahoặc ai/cái .

    • The beautiful music cast a spell on the entire audience. (Âm nhạc tuyệt đẹp đã hoặc toàn bộ khán giả.)
  • "to break the spell": phá vỡ bùa mê hoặc sự hoặc; chấm dứt một trạng thái đặc biệt.

    • The loud noise broke the spell of the tranquil evening. (Tiếng ồn lớn đã phá vỡ sự yên tĩnh của buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Spelling (n): cách đánh vần, chính tả.

    • English spelling can be difficult. (Chính tả tiếng Anh có thể rất khó.)
  • Spellbound (adj): bị hoặc, bị thu hút hoàn toàn.

    • The children were spellbound by the storyteller. (Bọn trẻ bị hoặc bởi người kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Câu thần chú): Incantation (câu thần chú), charm (bùa).
  • Danh từ (Khoảng thời gian): Period (giai đoạn), stint (phiên), interval (khoảng thời gian).
  • Động từ (Đánh vần): Write (viết), form (tạo thành).
  • Động từ (Báo hiệu): Signify (báo hiệu), mean (có nghĩa ), portend (báo trước).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
  • Spell out:

    • Giải thích rõ ràng, chi tiết: Diễn đạt một cách rất rõ ràng dễ hiểu.
      • The contract spells out all your responsibilities. (Hợp đồng nêu tất cả trách nhiệm của bạn.)
    • Đánh vần từng chữ cái: Nói từng chữ cái của một từ.
      • He slowly spelled out the long word. (Anh ấy chậm rãi đánh vần từ dài đó.)
  • Spell backward:

    • Đánh vần ngược: Đọc các chữ cái của một từ theo thứ tự ngược lại.
    • (Nghĩa bóng) Hiểu sai, xuyên tạc: Hiểu hoặc giải thích một cách sai lệch.
      • You are spelling backward my intentions. (Bạn đang hiểu sai ý định của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • A dry spell: Một khoảng thời gian dài không mưa; (nghĩa bóng) một giai đoạn không hoạt động hoặc thành công.

    • The company is going through a dry spell with no new projects. (Công ty đang trải qua một giai đoạn ảm đạm không dự án mới.)
  • Under a spell: Bị bùa mê, bị hoặc.

    • She was under his spell and would do anything he asked. ( ấy bị anh ta hoặc sẽ làm bất cứ điều anh ta yêu cầu.)
spell

The student carefully spells the word "butterfly" on her test.

danh từ
  1. lời thần chú
  2. bùa mê
    • under a spell
      bị bùa mê
  3. sự làm say mê; sức quyến rũ
    • to cast a spell on
      làm say mê
ngoại động từ spelled, spelt
  1. viết vần, đánh vần; viết theo chính tả
    • to spell in full
      viết nguyên chữ
  2. có nghĩa; báo hiệu
    • to spell ruin to
      báo hiệu sự suy tàn của

Idioms

  • to spell backward
    đánh vần ngược (một từ)
  • to spell out
    (thông tục) giải thích rõ ràng
danh từ
  1. đợt, phiên (việc)
    • a cold spell
      một đợt rét
    • to work by spells
      thay phiên nhau làm việc
  2. thời gian ngắn
    • to rest for a spell
      nghỉ một thời gian ngắn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cơn ngắn (bệnh)
  4. (Uc) thời gian nghỉ ngắn
ngoại động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thay phiên (cho ai)
  2. (Uc) cho nghỉ (ngựa)
nội động từ
  1. (Uc) nghỉ một lát