spall
/spɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mảnh vụn, mảnh vỡ (đá, quặng): Một mảnh nhỏ, thường có cạnh mỏng, bị vỡ ra từ bề mặt hoặc cạnh của một khối đá hoặc quặng lớn hơn.
- Mạnh vụn: Thuật ngữ chuyên ngành chỉ các mảnh đá vỡ nhỏ.
Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):
- Đập nhỏ, làm vỡ thành mảnh: Hành động đập vỡ quặng hoặc đá thành những mảnh nhỏ hơn, thường để phân loại hoặc xử lý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The geologist collected several sharp spalls from the base of the cliff. (Nhà địa chất thu thập được vài mảnh vụn sắc nhọn từ chân vách đá.)
- The old concrete wall was covered in spalls and cracks. (Bức tường bê tông cũ phủ đầy mảnh vỡ và vết nứt.)
- A truck bearing a mound of blue spalls. (Một chiếc xe tải chở một đống mạnh vụn màu xanh.)
Động từ:
- Miners used to spall the ore by hand before processing. (Các thợ mỏ từng đập nhỏ quặng bằng tay trước khi xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Spalling" (danh động từ/ danh từ): Hiện tượng bong tróc, vỡ vụn thành từng mảnh nhỏ trên bề mặt vật liệu (như bê tông, đá, gạch men).
- The spalling of the concrete was caused by water freezing in the cracks. (Hiện tượng bong vỡ của bê tông là do nước đóng băng trong các khe nứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Spallation (danh từ): Sự vỡ vụn, sự tách mảnh; (trong vật lý hạt nhân) chỉ phản ứng hạt nhân khi một hạt nhân nặng bị bắn phá và vỡ ra thành các mảnh nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Fragment (mảnh vỡ), chip (mảnh vỡ nhỏ), flake (mảnh mỏng bong ra), splinter (mảnh vụn dài, nhọn).
- Động từ: Chip (làm sứt mẻ), flake (làm bong thành từng mảng mỏng), fragment (làm vỡ vụn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "spall".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spall".
danh từ
- mạnh vụn, mảnh (đá)
ngoại động từ
- đập nhỏ (quặng) để chọn