sablière

danh từ giống cái
  1. mỏ cát, nơi lấy cát
  2. (đường sắt) hộp rải cát (đặtđầu máy)
  3. (xây dựng) cầu phong

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sablière
Un ouvrier remplit la sablière d'une locomotive à vapeur.