sappan

Học thuật
Thân thiện
sappan

Le botaniste examine une feuille de sappan dans la serre tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây vang, cây tô mộc: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Đậu (Fabaceae), tên khoa họcBiancaea sappan, được trồng để lấy gỗ. Gỗ của cây này màu đỏ, thường được sử dụng để nhuộm màu hoặc làm thuốc trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bois de sappan est utilisé pour teindre les tissus en rouge. (Gỗ cây vang được dùng để nhuộm vải thành màu đỏ.)
    • En médecine traditionnelle, le sappan est réputé pour ses propriétés. (Trong y học cổ truyền, cây tô mộc nổi tiếng các đặc tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bois de sappan": gỗ vang, gỗ tô mộc.
    • Le bois de sappan est une matière première importante pour l'artisanat. (Gỗ vangmột nguyên liệu thô quan trọng cho nghề thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Sappanier (danh từ giống đực): người buôn bán hoặc chế biến gỗ vang.
  • Sappan (adj.): (ít dùng) thuộc về hoặc nguồn gốc từ cây vang.
Từ đồng nghĩa
  • Bois de Brésil (nghĩa lịch sử, có thể chỉ các loại cây cho gỗ đỏ khác): gỗ Brasil.
  • Césalpinie sappan (tên khoa học ): một tên gọi khoa học khác của cùng loài cây.
Thành ngữ liên quan
sappan

Le botaniste examine une feuille de sappan dans la serre tropicale.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây vang, cây tô mộc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sappan"