sacra
/'seikrəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Xương cùng: Một xương lớn, hình tam giác, nằm ở phần dưới cùng của cột sống, được tạo thành từ năm đốt sống hợp nhất và tạo thành phần sau của khung chậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sacrum is a key bone in the pelvic girdle. (Xương cùng là một xương quan trọng trong vành chậu.)
- Pain in the lower back can sometimes originate from the sacrum. (Đau lưng dưới đôi khi có thể bắt nguồn từ xương cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sacral" (tính từ): thuộc về xương cùng hoặc vùng xương cùng.
- She is receiving treatment for a sacral fracture. (Cô ấy đang được điều trị vì gãy xương cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sacral (adj): (thuộc) xương cùng, (thuộc) vùng thánh.
- Sacralgia (n): chứng đau xương cùng.
- Sacrum là dạng số ít; sacra là dạng số nhiều của danh từ này trong tiếng Anh, mặc dù ít khi được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Os sacrum (danh từ Latinh, chuyên ngành): xương cùng.
danh từ, số nhiều sacra
- (giải phẫu) xương cùng