scary

/'skeəri/
Học thuật
Thân thiện
scary

A child hides behind a pillow while watching a scary movie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây sợ hãi, làm kinh hãi: "scary" mô tả điều đó gây ra cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc khiếp đảm.
    • Nhát gan, dễ sợ hãi: (Thông tục) "scary" cũng có thể dùng để mô tả một người dễ cảm thấy sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That was a scary movie. (Đó một bộ phim đáng sợ.)
    • Walking alone in the dark forest is a scary experience. (Đi bộ một mình trong khu rừng tối một trải nghiệm đáng sợ.)
    • Don't be so scary; it's just a little spider. (Đừng nhát thế; chỉ một con nhện nhỏ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scary smart": (thông tục) thông minh đến mức đáng kinh ngạc hoặc đáng sợ.
    • Her knowledge of physics is scary smart. (Kiến thức vật của ấy thông minh đến đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scared (adj): cảm thấy sợ hãi.
    • I am scared of heights. (Tôi sợ độ cao.)
  • Scare (v/n): làm sợ hãi / sự sợ hãi.
    • Loud noises scare the cat. (Tiếng động lớn làm sợ con mèo.)
  • Scarily (adv): một cách đáng sợ.
    • The car came scarily close to the edge. (Chiếc xe tiến đến một cách đáng sợ gần mép vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Frightening: làm khiếp sợ.
  • Terrifying: kinh hoàng.
  • Spooky: ma quái, rùng rợn (thường dùng trong ngữ cảnh giải trí).
Từ trái nghĩa
  • Reassuring: làm yên lòng.
  • Comforting: an ủi, dễ chịu.
  • Soothing: làm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "scary". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "scare").

Thành ngữ liên quan
  • To run scared: hoảng sợ hành động vội vàng sợ hãi.
    • After seeing their competitor's new product, the company started to run scared. (Sau khi thấy sản phẩm mới của đối thủ, công ty bắt đầu hành động trong hoảng sợ.)
scary

A child hides behind a pillow while watching a scary movie.

tính từ
  1. làm sợ hãi, làm kinh hãi, làm khiếp sợ, nhát như cáy

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "scary"