saddam

saddam

A man reads a history book about Saddam Hussein.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của Saddam Hussein: "Saddam" tên gọi tắt của Saddam Hussein, cựu tổng thống Iraq (1937–2006), người đã lãnh đạo các cuộc chiến tranh với Iran xâm lược Kuwait, dẫn đến Chiến tranh Vùng Vịnh.
    • Biểu tượng của chế độ độc tài: Trong ngữ cảnh chính trị, "Saddam" thường được dùng để chỉ một nhà lãnh đạo độc tài, tàn bạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Saddam was captured by US forces in 2003. (Saddam bị lực lượng Hoa Kỳ bắt giữ vào năm 2003.)
    • The regime of Saddam caused millions of deaths. (Chế độ của Saddam đã gây ra hàng triệu cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saddam era": thời kỳ Saddam nắm quyền.

    • Many Iraqis still remember the hardships of the Saddam era. (Nhiều người Iraq vẫn nhớ những khó khăn của thời kỳ Saddam.)
  • "Saddam's legacy": di sản của Saddam (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • The Saddam's legacy includes war and economic sanctions. (Di sản của Saddam bao gồm chiến tranh các lệnh trừng phạt kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddam Hussein (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật này.

    • Saddam Hussein was executed in 2006. (Saddam Hussein bị xử tử vào năm 2006.)
  • Saddamist (tính từ/ danh từ): thuộc về hoặc ủng hộ chế độ Saddam.

    • Saddamist forces fought fiercely against the coalition. (Lực lượng Saddamist đã chiến đấu quyết liệt chống lại liên quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictator: nhà độc tài (chỉ chung các nhà lãnh đạo chuyên quyền).
  • Tyrant: bạo chúa (nhấn mạnh sự tàn bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Saddam".

Thành ngữ liên quan
  • "To be another Saddam": trở thành một kẻ độc tài khác.

    • The world fears that some leaders might become another Saddam. (Thế giới lo sợ rằng một số nhà lãnh đạo có thể trở thành một Saddam khác.)
  • "Saddam's shadow": bóng ma của Saddam (ám chỉ sự ám ảnh về chế độ ).

    • The country is still struggling to escape Saddam's shadow. (Đất nước vẫn đang vật lộn để thoát khỏi bóng ma của Saddam.)