seedtime

seedtime

The farmer prepares the soil during seedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa gieo hạt: "seedtime" chỉ khoảng thời gian trong năm thích hợp để gieo trồng hạt giống, thường mùa xuân.
    • Thời kỳ phát triển mới: "seedtime" cũng được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ bất kỳ giai đoạn nào đánh dấu sự khởi đầu của một sự phát triển mới, như một dự án, ý tưởng, hay kế hoạch.
dụ sử dụng
  • Mùa gieo hạt:

    • Farmers prepare the soil carefully during seedtime to ensure a good harvest. (Nông dân chuẩn bị đất cẩn thận trong mùa gieo hạt để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
    • The seedtime in this region begins after the last frost. (Mùa gieo hạtvùng này bắt đầu sau đợt sương giá cuối cùng.)
  • Thời kỳ phát triển mới:

    • The company's seedtime was marked by innovative ideas and rapid growth. (Thời kỳ phát triển mới của công ty được đánh dấu bằng những ý tưởng sáng tạo sự tăng trưởng nhanh chóng.)
    • Every great achievement starts with a seedtime of hard work and dedication. (Mọi thành tựu vĩ đại đều bắt đầu bằng một thời kỳ phát triển mới của công việc chăm chỉ sự cống hiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in seedtime": trong mùa gieo hạt.

    • In seedtime, the fields are alive with activity. (Trong mùa gieo hạt, những cánh đồng tràn đầy hoạt động.)
  • "a seedtime of change": thời kỳ khởi đầu của sự thay đổi.

    • The early 20th century was a seedtime of change in technology. (Đầu thế kỷ 20 thời kỳ khởi đầu của sự thay đổi trong công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seed (n): hạt giống, nguồn gốc.

    • Every seed contains the potential for a new plant. (Mỗi hạt giống chứa đựng tiềm năng cho một cây mới.)
  • Seedtime không nhiều biến thể, nhưng có thể liên quan đến sowing time (thời gian gieo hạt).

Từ đồng nghĩa
  • Planting season: mùa trồng trọt.

    • The planting season is crucial for farmers. (Mùa trồng trọt rất quan trọng đối với nông dân.)
  • Beginning: sự khởi đầu.

    • Every journey has a beginning. (Mọi hành trình đều một sự khởi đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "seedtime" danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, động từ to seed (gieo hạt) có thể được dùng:
    • Farmers seed the fields in spring. (Nông dân gieo hạt trên cánh đồng vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sow the seeds of": gieo mầm cho (một điều đó trong tương lai).
    • His early experiments sowed the seeds of modern physics. (Những thí nghiệm đầu tiên của ông đã gieo mầm cho vật hiện đại.)