stum
/stʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nước nho chưa lên men: Chất lỏng thu được từ việc ép nho, trước khi quá trình lên men tự nhiên bắt đầu hoặc được dừng lại.
Ngoại động từ:
- Giữ không cho (nước quả) lên men; giữ không cho (rượu) tiếp tục lên men (khi đã đóng vào thùng): Hành động ngăn chặn hoặc dừng quá trình lên men của nước trái cây (thường là nho) hoặc rượu, thường bằng cách xử lý nhiệt hoặc thêm hóa chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The winemaker added yeast to the stum to begin fermentation. (Người làm rượu đã thêm men vào nước nho chưa lên men để bắt đầu quá trình lên men.)
- They prefer the fresh taste of grape stum in some traditional recipes. (Họ thích hương vị tươi mát của nước nho chưa lên men trong một số công thức truyền thống.)
Ngoại động từ:
- To preserve the sweetness, they stum the grape juice before bottling. (Để giữ được độ ngọt, họ giữ không cho nước nho lên men trước khi đóng chai.)
- This technique is used to stum the wine, stabilizing its flavor profile. (Kỹ thuật này được dùng để giữ không cho rượu tiếp tục lên men, ổn định hương vị của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stummed wine": Rượu đã được xử lý để ngừng lên men.
- Stummed wine retains more natural sugar. (Rượu đã được giữ không lên men giữ lại nhiều đường tự nhiên hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stummer (n): Người hoặc thiết bị thực hiện việc giữ không cho lên men (ít phổ biến).
- Stumming (n): Hành động hoặc quá trình giữ không cho lên men.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Must (nước nho chưa lên men, từ chuyên ngành).
- Ngoại động từ: Stabilize (ổn định, trong ngữ cảnh rượu), Halt fermentation (ngừng lên men).
Lưu ý
Từ "stum" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành sản xuất rượu vang và nước trái cây. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- nước nho chưa lên men
ngoại động từ
- giữ không cho (nước quả) lên men; giữ không cho (rượu) tiếp tục lên men (khi đã đóng vào thùng)