sedum

sedum

A gardener plants a sedum in a sunny rock garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi Sedum: "Sedum" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Sedum, thường cây mọng nước, dày, thường mọc thành bụi hoặc thảm, thích hợp trồng làm cảnh hoặc che phủ đất.
    • Cây bỏng, cây thuốc bỏng: Trong tiếng Việt, "sedum" thường được gọi là cây bỏng hoặc cây thuốc bỏng do một số loài khả năng chịu hạn được dùng trong y học dân gian.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sedum roof": mái nhà trồng cây sedum, một dạng mái xanh (green roof) giúp cách nhiệt thân thiện với môi trường.

    • Tòa nhà mới được thiết kế với mái sedum để giảm nhiệt độ đô thị.
  • "Sedum ground cover": thảm cây sedum dùng để che phủ đất, chống xói mòn.

    • Trong vườn, chúng tôi dùng các giống sedum thấp làm thảm phủ đất.
Biến thể từ gần giống
  • Sedum acre (n): cây bỏng đắng, một loài sedum phổ biến hoa vàng.
  • Sedum morganianum (n): cây đuôi chồn, một loài sedum rủ xuống, thường trồng trong chậu treo.
Từ đồng nghĩa
  • Cây mọng nước: thuật ngữ chung cho các loài thực vật hoặc thân dự trữ nước, bao gồm cả sedum.
  • Cây bỏng: tên gọi dân gian của nhiều loài sedum ở Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "sedum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sedum".