steam

/sti:m/
Học thuật
Thân thiện
steam

The chef uses steam to cook the fresh vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hơi nước: Trạng thái khí của nước, được tạo ra khi nước sôi.
    • Nghị lực, sức mạnh, sự hăng hái (nghĩa bóng, thông tục): Dùng để chỉ năng lượng hoặc động lực mạnh mẽ để làm việc.
  2. Nội động từ:

    • Bốc hơi, lên hơi: Phát ra hơi nước hoặc hơi nóng.
    • Chạy bằng hơi nước: Di chuyển nhờ sức mạnh được tạo ra từ hơi nước (như tàu thuyền, đầu máy).
    • Làm việc hăng say, tiến triển mạnh mẽ (thông tục): Làm việc với nhiều năng lượng quyết tâm.
  3. Ngoại động từ:

    • Hấp, đồ (thức ăn): Nấu chín thực phẩm bằng hơi nước nóng.
    • Xử lý bằng hơi nước (như để làm mềm gỗ): Dùng hơi nước để làm thay đổi tính chất của vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The steam from the kettle fogged up the window. (Hơi nước từ ấm đun làm mờ cửa sổ.)
    • After a good rest, he had the steam to finish the project. (Sau một giấc ngủ ngon, anh ấy đủ nghị lực để hoàn thành dự án.)
  • Nội động từ:

    • The hot soup steams on the table. (Bát súp nóng bốc hơi trên bàn.)
    • The historic boat still steams along the river every weekend. (Con tàu cổ vẫn chạy bằng hơi nước dọc con sông vào mỗi cuối tuần.)
    • We need to steam ahead with the plan. (Chúng ta cần tiến hành kế hoạch một cách hăng hái.)
  • Ngoại động từ:

    • It's healthier to steam vegetables than to fry them. (Hấp rau củ thì tốt cho sức khỏe hơn chiên chúng.)
    • They steam the wood to bend it into shape. (Họ xử lý gỗ bằng hơi nước để uốn thành hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get up steam": Tập trung sức lực, lấy đà, chuẩn bị năng lượng để bắt đầu hoặc tiếp tục.

    • It took him a while to get up steam after the holiday. (Anh ấy mất một lúc để lấy lại đà làm việc sau kỳ nghỉ.)
  • "To let off steam": Xả hơi, giải tỏa căng thẳng hoặc cảm xúc dồn nén.

    • Playing sports is a good way to let off steam after work. (Chơi thể thao một cách hay để xả hơi sau giờ làm.)
  • "To run out of steam": Hết hơi, hết năng lượng hoặc động lực.

    • The team started well but ran out of steam in the second half. (Đội chơi bắt đầu tốt nhưng đã hết hơi trong hiệp hai.)
Biến thể từ liên quan
  • Steamy (adj): Đầy hơi nước, nóng ẩm; hoặc gợi cảm, nóng bỏng (nghĩa bóng).

    • The steamy bathroom. (Phòng tắm đầy hơi nước.)
    • A steamy romance novel. (Một cuốn tiểu thuyết tình cảm nóng bỏng.)
  • Steamer (n): Nồi hấp; tàu chạy bằng hơi nước.

    • A bamboo steamer. (Cái xửng hấp bằng tre.)
    • A paddle steamer. (Tàu hơi nước bánh guồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vapor (n): Hơi nước, hơi (nói chung).
  • Energy / Enthusiasm (n): Năng lượng, nhiệt huyết (cho nghĩa bóng).
  • Cook by steaming (v): Nấu bằng phương pháp hấp.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Steam up:

    • Làm mờ, đọng hơi nước: Làm cho bề mặt bị phủ hơi nước.
      • The hot shower steamed up the mirror. (Vòi sen nóng làm tấm gương đọng hơi nước.)
    • Trở nên phấn khích hoặc tức giận (thông tục).
      • He got all steamed up about the unfair decision. (Anh ta trở nên rất tức giận về quyết định bất công đó.)
  • Steam ahead (cũng như Steam forward): Tiến lên mạnh mẽ, tiến triển nhanh chóng quyết đoán.

    • The construction project is steaming ahead. (Dự án xây dựng đang tiến triển rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Full steam ahead!: Tiến lên hết tốc lực! (Mệnh lệnh hoặc khích lệ để hành động với toàn bộ năng lượng tốc độ).
    • The boss said, "Full steam ahead on the new campaign!" (Ông chủ nói, "Triển khai chiến dịch mới với toàn lực!")
steam

The chef uses steam to cook the fresh vegetables.

danh từ
  1. hơi nước
  2. (thông tục) nghị lực, sức cố gắng
    • to get up steam
      tập trung sức lực, đem hết nghị lực
    • to let off steam
      xả hơi
nội động từ
  1. bốc hơi, lên hơi
    • soup steams on the table
      cháo bốc hơi lên bàn
  2. chạy bằng hơi
    • boat steam down the river
      chiếc tàu chạy xuôi dòng sông
(thông tục)
  1. làm việc hăng say, làm việc tích cực; tiến bộ mạnh
    • let's steam ahead!
      nào! chúng ta tích cực lên nào!
ngoại động từ
  1. đồ, hấp (thức ăn; gỗ cho đẻo ra để uốn...)