saignée

Học thuật
Thân thiện
saignée

Une infirmière effectue une saignée au pli du coude du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự trích máu; máu trích ra: Hành động lấy máu ra từ cơ thể, thường mục đích y tế, hoặc chỉ lượng máu được lấy ra đó.
    • Khoeo tay (nơi thường trích máu): Chỉ cụ thể vị trí ở khuỷu tay, nơi thường được dùng để lấy máu.
    • Sự trích nhựa mủ (ở cây cao su...): Hành động rạch vỏ cây để lấy nhựa, đặc biệtnhựa mủ từ cây cao su.
    • Rãnh tháo nước: Đường rãnh nhỏ dùng để dẫn hoặc thoát nước.
    • (Nghĩa bóng) Sự mất mát, món chi (tiền bạc): Dùng để ví von về một khoản tiền lớn bị mất đi hoặc phải chi ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La saignée était une pratique médicale courante autrefois. (Việc trích máumột thực hành y tế phổ biến ngày xưa.)
    • Le médecin a fait une saignée au niveau de la saignée du bras. (Bác sĩ đã trích máukhoeo tay.)
    • La saignée des hévéas se fait tôt le matin. (Việc trích nhựa mủ cây cao su được thực hiện vào sáng sớm.)
    • Une saignée a été creusée pour évacuer l'eau de pluie. (Một rãnh tháo nước đã được đào để thoát nước mưa.)
    • Subir une saignée de plusieurs milliers. (Phải chịu một món chi mất mấy nghìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la saignée": Ở trong tình trạng kiệt quệ (về tài chính), bị "chảy máu" tài sản.

    • Après ces dépenses, nous sommes à la saignée. (Sau những khoản chi này, chúng tôi gần như kiệt quệ.)
  • "Faire une saignée dans les rangs": Gây tổn thất lớn, làm giảm sút đáng kể (thường dùng trong quân sự hoặc tổ chức).

    • Cette attaque a fait une saignée dans les rangs ennemis. (Cuộc tấn công này đã gây tổn thất lớn cho hàng ngũ quân địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Saigner (động từ): Chảy máu; làm chảy máu; (nghĩa bóng) làm hao hụt, làm kiệt quệ.

    • Il saigne du nez. (Anh ấy chảy máu cam.)
    • Cette dépense va saigner nos économies. (Khoản chi này sẽ làm hao hụt tiền tiết kiệm của chúng ta.)
  • Saignant, saignante (tính từ): Còn chảy máu; (về thịt) còn tái, chưa chín kỹ.

    • Un steak saignant. (Một miếng bít tết còn tái.)
Từ đồng nghĩa
  • Phlébotomie (danh từ giống cái): (Y học) Thủ thuật trích máu, lấy máu tĩnh mạch.
  • Perte (danh từ giống cái): Sự mất mát, tổn thất (nghĩa bóng về tài chính).
  • Sillon (danh từ giống đực): Rãnh, đường rãnh (nghĩa rãnh nước).
Thành ngữ liên quan
  • C'est une vraie saignée!: Đó quả là một món tiền lớn bị mất!/Thật là một sự hao hụt khủng khiếp!
    • Acheter cette voiture, c'est une vraie saignée! (Mua chiếc xe đó đúngmột món tiền khổng lồ bị mất đi!)
saignée

Une infirmière effectue une saignée au pli du coude du patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự trích máu; máu trích ra
  2. khoeo tay (nơi thường trích máu)
  3. sự trích nhựa mủ (ở cây cao su...)
  4. rãnh tháo nước
  5. (nghĩa bóng) sự mất mát, món chi
    • Subir une saignée de plusieurs miliers
      phải chi một món mấy nghìn đồng