sanie

Học thuật
Thân thiện
sanie

Une infirmière nettoie la sanie d'une plaie avec une compresse stérile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mủ máu thối: Chất dịch có mùi hôi thối, là hỗn hợp của mủ máu, thường chảy ra từ vết thương hoặcnhiễm trùng bị hoại tử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La plaie suintait une sanie nauséabonde. (Vết thương rỉ ra một thứ mủ máu thối gây buồn nôn.)
    • Le médecin a nettoyer la sanie de l'abcès. (Bác sĩ đã phải làm sạch mủ máu thối từáp-xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purger la sanie": Làm cho mủ máu thối chảy ra hết (trong y học cổ điển).
    • L'ancienne pratique consistait à purger la sanie pour nettoyer la blessure. (Phương pháp cổ xưa bao gồm việc làm cho mủ máu thối chảy ra hết để làm sạch vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanieux/Sanieuse (tính từ): tính chất của mủ máu thối, chứa đầy hoặc tiết ra mủ máu thối.
    • Un écoulement sanieux. (Chất dịch chảy ra tính chất mủ máu thối.)
Từ đồng nghĩa
  • Pus sanguinolent: Mủ lẫn máu.
  • Sécrétion purulente et nauséabonde: Chất tiết mủ hôi thối.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Ngữ cảnh y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc mô tả bệnhchi tiết. Đâymột thuật ngữ chuyên môn.
  • Ngữ cảnh văn chương: Đôi khi được dùng trong văn học với nghĩa bóng để miêu tả sự suy đồi, thối nát về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
    • La sanie de la corruption rongeait la société. (Sự thối nát của nạn tham nhũng đang gặm nhấm xã hội.)
sanie

Une infirmière nettoie la sanie d'une plaie avec une compresse stérile.

danh từ giống cái
  1. (y học) mủ máu thối