salade

salade

A knight wears a salade into battle.

Định nghĩa

Danh từ: - sắt nhẹ thời Trung Cổ: "Salade" một loại sắt nhẹ dùng trong chiến đấu, khe nhỏ để nhìn, thường được đội bởi binh lính hiệp sĩ châu Âu vào thế kỷ 15.

dụ sử dụng
  • (Hiệp sĩ đội một chiếc sắt salade để bảo vệ đầu trong trận chiến.)
  • (Các nhà sử học tìm thấy một chiếc sắt salade bị rỉ sét chôn vùi trong tàn tích thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "salade with a visor": salade kính che mặt.
    • A salade with a visor provided better protection for the eyes. (Một chiếc salade kính che mặt mang lại sự bảo vệ tốt hơn cho mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sallet (danh từ): biến thể chính tả của "salade", cùng nghĩa.
    • The sallet was popular among infantry soldiers. ( sallet phổ biến trong bộ binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Helmet ( sắt): từ chung chỉ các loại bảo vệ đầu.
  • Morion ( sắt morion): một loại sắt khác vành rộng, thường được đội bởi lính Tây Ban Nha thế kỷ 16.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "salade")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "salade")